責務
せきむ
Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận
Hán Việt: TRÁCH VỤ
企業には社会に対する責務がある。
Các doanh nghiệp có trách nhiệm đối với xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 務 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 責務 (せきむ) – Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
責務 → せきむ
急務 → きゅうむ
職務 → しょくむ
職務経歴 → しょくむけいれき
職務経歴書 → しょくむけいれきしょ
5 mục hiển thị
せきむ
Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận
Hán Việt: TRÁCH VỤ
企業には社会に対する責務がある。
Các doanh nghiệp có trách nhiệm đối với xã hội.
きゅうむ
Nhiệm vụ cấp bách
Hán Việt: Cấp Vụ
対応(たいおう)が急務(きゅうむ)だ。
Ứng phó là nhiệm vụ cấp bách.
しょくむ
Nhiệm vụ, công việc, chức trách (trong một vị trí làm việc).
Hán Việt: Chức vụ
これまでの職務経験を活かし、貴社に貢献したいと考えております。
Tôi muốn tận dụng kinh nghiệm công việc từ trước đến nay để đóng góp cho quý công ty.
しょくむけいれき
Lịch sử công việc, quá trình làm việc, kinh nghiệm nghề nghiệp
Hán Việt: Chức vụ kinh lịch
私の職務経歴は、主にITプロジェクトマネジメントに特化しています。
Lịch sử công việc của tôi chủ yếu chuyên về quản lý dự án IT.
しょくむけいれきしょ
Sơ yếu lý lịch công việc, bản tóm tắt quá trình làm việc, CV (Curriculum Vitae).
Hán Việt: Chức Vụ Kinh Lịch Thư
面接の前に、職務経歴書の内容をもう一度確認しておきましょう。
Trước buổi phỏng vấn, hãy kiểm tra lại nội dung sơ yếu lý lịch công việc một lần nữa.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.