厳正
げんせい
Nghiêm chỉnh
Hán Việt: Nghiêm Chính
厳正(げんせい)に処罰(しょばつ)する。
Xử phạt nghiêm chỉnh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 厳 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 厳正 (げんせい) – Nghiêm chỉnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
厳正 → げんせい
厳格 → げんかく
峻厳 → しゅんげん
威厳 → いげん
厳重 → げんじゅう
厳か → おごそか
6 mục hiển thị
げんせい
Nghiêm chỉnh
Hán Việt: Nghiêm Chính
厳正(げんせい)に処罰(しょばつ)する。
Xử phạt nghiêm chỉnh.
げんかく
Nghiêm khắc
Hán Việt: Nghiêm Cách
厳格(げんかく)なルール(るーる)。
Quy tắc nghiêm khắc.
しゅんげん
Nghiêm khắc, nghiêm nghị, khắc nghiệt (thường chỉ tính cách, thái độ, quy tắc, môi trường)
Hán Việt: Tuấn nghiêm
彼は部下に対して峻厳な態度で臨む。
Anh ấy đối xử với cấp dưới bằng thái độ nghiêm khắc.
いげん
Uy nghi, oai nghiêm, tôn nghiêm; vẻ trang trọng, đáng kính.
Hán Việt: UY NGHIÊM
VIPのお客様をお迎えする際は、その威厳を損なわないよう細心の注意を払う必要があります。
Khi đón tiếp khách VIP, cần hết sức thận trọng để không làm tổn hại đến uy nghi của họ.
げんじゅう
nghiêm ngặt, chặt chẽ và được thực hiện cẩn thận để không xảy ra sơ suất
Hán Việt: NGHIÊM TRỌNG
重要書類は厳重に保管されている。
Tài liệu quan trọng được bảo quản nghiêm ngặt.
おごそか
trang nghiêm, uy nghiêm và tạo cảm giác kính cẩn
Hán Việt: NGHIÊM
式典は厳かな雰囲気の中で静かに始まった。
Buổi lễ bắt đầu trong bầu không khí trang nghiêm và tĩnh lặng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.