譫妄
せんもう
Mê sảng, sảng (tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người già hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật)
Hán Việt: Sầm vọng / Chiêm vọng
〇〇様は夜間せん妄の症状が見られ、落ち着かない様子でした。
Ông/bà 〇〇 có triệu chứng mê sảng vào ban đêm và có vẻ không yên.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 妄 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 譫妄 (せんもう) – Mê sảng, sảng (tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người già hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
譫妄 → せんもう
妄想 → もうそう
せん妄 → せんもう
夜間せん妄 → やかんせんもう
4 mục hiển thị
せんもう
Mê sảng, sảng (tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người già hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật)
Hán Việt: Sầm vọng / Chiêm vọng
〇〇様は夜間せん妄の症状が見られ、落ち着かない様子でした。
Ông/bà 〇〇 có triệu chứng mê sảng vào ban đêm và có vẻ không yên.
もうそう
Hoang tưởng, ảo tưởng; sự tưởng tượng viển vông (thường về điều không có thật hoặc không thể xảy ra)
Hán Việt: Vọng Tưởng
彼は彼女との未来について、いつも妄想ばかりしている。
Anh ấy lúc nào cũng chỉ hoang tưởng về tương lai với cô ấy.
せんもう
Mê sảng, sảng. Tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người cao tuổi, có thể xuất hiện vào ban đêm.
Hán Việt: Mê sảng
夜間、〇〇様がせん妄状態になられ、落ち着きがないご様子でした。
Vào ban đêm, ông/bà 〇〇 rơi vào trạng thái mê sảng và có vẻ không yên tĩnh.
やかんせんもう
Mê sảng ban đêm, tình trạng rối loạn ý thức cấp tính xuất hiện hoặc nặng hơn vào ban đêm
Hán Việt: Dạ gian sương vọng
深夜に夜間せん妄を発症し、大声で叫ぶ行為が見られました。
Giữa đêm, bệnh nhân phát bệnh mê sảng ban đêm và có hành vi la hét lớn tiếng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.