小言
こごと
Sự khiển trách
Hán Việt: Tiểu Ngôn
親(おや)に小言(こごと)を言われる(いわれる)。
Bị bố mẹ khiển trách.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 小 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 小言 (こごと) – Sự khiển trách.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
小言 → こごと
小売 → こうり
小生 → しょうせい
小口 → こぐち
小柄 → こがら
血小板数 → けっしょうばんすう
8 mục hiển thị
こごと
Sự khiển trách
Hán Việt: Tiểu Ngôn
親(おや)に小言(こごと)を言われる(いわれる)。
Bị bố mẹ khiển trách.
こうり
Bán lẻ
Hán Việt: Tiểu
小売(こうり)店(てん)。
Cửa hàng bán lẻ.
しょうせい
Tiểu sinh (Tôi)
Hán Việt: Tiểu Sinh
小生(しょうせい)の考え(かんがえ)。
Suy nghĩ của tiểu sinh tôi.
こぐち
Mép, cạnh nhỏ, mặt cắt ngang của vật liệu (end face, edge). Thường dùng để chỉ mặt cắt của gỗ, kim loại, tấm vật liệu.
Hán Việt: Tiểu Khẩu
図面では、板の小口の仕上げ方法が指示されています。
Trong bản vẽ, phương pháp hoàn thiện mặt cắt (cạnh) của tấm ván đã được chỉ định.
こうり
Bán lẻ
Hán Việt: Tiểu
小売(こうり)店(てん)。
Cửa hàng bán lẻ.
こがら
Có vóc dáng nhỏ nhắn, thấp bé
彼女は小柄だが、舞台では存在感がある。
Cô ấy nhỏ nhắn nhưng có sức hiện diện lớn trên sân khấu.
けっしょうばんすう
Số lượng tiểu cầu; Số lượng tiểu cầu có trong một đơn vị thể tích máu.
Hán Việt: Huyết Tiểu Bản Số
血小板数が極端に低い場合、出血しやすくなる可能性があります。
Nếu số lượng tiểu cầu cực kỳ thấp, có khả năng dễ bị chảy máu.
こぜりあい
Xích mích nhỏ, va chạm nhỏ, cuộc cãi vã nhỏ
Hán Việt: Tiểu Cạnh Hợp
満員電車で足を踏まれたことがきっかけで、乗客同士で小競り合いが始まった。
Do bị giẫm chân trên tàu điện đông đúc, một cuộc xích mích nhỏ đã bắt đầu giữa các hành khách.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.