故障
こしょう
Trục trặc
Hán Việt: Cố Chướng
機械(きかい)が故障(こしょう)する。
Máy móc trục trặc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 故 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 故障 (こしょう) – Trục trặc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
故障 → こしょう
突発事故 → とっぱつじこ
死傷事故 → ししょうじこ
車両故障 → しゃりょうこしょう
不慮の事故 → ふりょのじこ
無事故無災害 → むじこむさいがい
6 mục hiển thị
こしょう
Trục trặc
Hán Việt: Cố Chướng
機械(きかい)が故障(こしょう)する。
Máy móc trục trặc.
とっぱつじこ
Tai nạn/sự cố bất ngờ, đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.
Hán Việt: Đột phát sự cố
突発事故に備え、緊急連絡体制を常に確認しておく必要があります。
Để chuẩn bị cho các tai nạn bất ngờ, cần phải luôn xác nhận hệ thống liên lạc khẩn cấp.
ししょうじこ
Tai nạn gây chết người hoặc thương tích (Fatal or injury accident)
Hán Việt: Tử thương sự cố
当現場では過去に死傷事故は発生しておりませんが、常に気を引き締めて作業しましょう。
Tại công trường này chưa từng xảy ra tai nạn chết người hoặc bị thương, nhưng hãy luôn cảnh giác khi làm việc.
しゃりょうこしょう
Hỏng hóc/sự cố của toa tàu (ví dụ: cửa không đóng được, động cơ gặp vấn đề).
Hán Việt: Xa Lượng Cố Chướng
車両故障のため、現在、電車が大幅に遅れております。
Do sự cố toa tàu, hiện tại tàu điện đang bị trễ chuyến nghiêm trọng.
ふりょのじこ
Tai nạn bất ngờ, tai nạn ngoài ý muốn
Hán Việt: Bất Lự Chi Sự Cố
彼は不慮の事故により、重傷を負って緊急搬送された。
Anh ấy bị thương nặng do một tai nạn bất ngờ và đã được cấp cứu khẩn cấp.
むじこむさいがい
Không tai nạn, không thảm họa (mục tiêu an toàn lao động tuyệt đối, không có bất kỳ tai nạn hay sự cố nào gây thương tích, tổn thất)
Hán Việt: Vô Sự Cố Vô Tai Hại
今日の作業も、無事故無災害で一日を終えられるよう、全員で協力しましょう。
Công việc hôm nay, tất cả chúng ta hãy cùng hợp tác để kết thúc một ngày mà không có tai nạn hay thảm họa nào.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.