信条
しんじょう
Niềm tin sống
Hán Việt: Tín
確固(かっこ)たる信条(しんじょう)。
Niềm tin sống vững chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 条 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 信条 (しんじょう) – Niềm tin sống.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
信条 → しんじょう
条約 → じょうやく
無条件 → むじょうけん
制約条件 → せいやくじょうけん
前提条件 → ぜんていじょうけん
箇条書き → かじょうがき
6 mục hiển thị
しんじょう
Niềm tin sống
Hán Việt: Tín
確固(かっこ)たる信条(しんじょう)。
Niềm tin sống vững chắc.
じょうやく
Điều ước (quốc tế)
Hán Việt: ĐIỀU ƯỚC
平和条約を結ぶ。
Ký kết hiệp ước hòa bình.
むじょうけん
Vô điều kiện, không có điều khoản ràng buộc. (Trong tình cảm: tình yêu vô điều kiện).
Hán Việt: Vô Điều Kiện
親は子供に無条件の愛を注ぐものだ。
Cha mẹ là người dành tình yêu vô điều kiện cho con cái.
せいやくじょうけん
Điều kiện ràng buộc, giới hạn (constraints)
Hán Việt: Chế Ước Điều Kiện
システム設計では、既存のインフラや予算などの制約条件を考慮する必要があります。
Khi thiết kế hệ thống, cần phải xem xét các điều kiện ràng buộc như hạ tầng hiện có và ngân sách.
ぜんていじょうけん
Điều kiện tiên quyết, giả định, điều kiện ban đầu (được coi là đúng để tiếp tục).
Hán Việt: Tiền đề điều kiện
システム設計を進める前に、すべての前提条件を明確にする必要があります。
Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống, cần làm rõ tất cả các điều kiện tiên quyết.
かじょうがき
Viết gạch đầu dòng
Hán Việt: CÁ ĐIỀU THƯ
要点を箇条書きにする。
Viết gạch đầu dòng các ý chính.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.