統治
とうち
Thống trị, cai trị
Hán Việt: THỐNG TRỊ
国を統治する。
Cai trị đất nước.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 治 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 統治 (とうち) – Thống trị, cai trị.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
統治 → とうち
治安 → ちあん
治療歴 → ちりょうれき
集中治療室 → しゅうちゅうちりょうしつ
4 mục hiển thị
とうち
Thống trị, cai trị
Hán Việt: THỐNG TRỊ
国を統治する。
Cai trị đất nước.
ちあん
trị an, tình trạng an toàn và trật tự công cộng của một khu vực
Hán Việt: TRỊ AN
この地域は治安がよく、夜でも人通りがある。
Khu vực này có trị an tốt và vẫn có người qua lại vào ban đêm.
ちりょうれき
Lịch sử điều trị, tiền sử điều trị (các phương pháp điều trị đã thực hiện cho bệnh cụ thể nào đó)
Hán Việt: Trị liệu lịch
今回の症状について、これまでにどのような治療歴がありますか?
Về các triệu chứng lần này, anh/chị đã có tiền sử điều trị nào trước đây không?
しゅうちゅうちりょうしつ
Phòng Hồi sức tích cực, Khoa Chăm sóc đặc biệt (ICU)
Hán Việt: Tập Trung Trị Liệu Thất
大手術後、患者は数日間、集中治療室で厳重な監視下に置かれた。
Sau ca đại phẫu, bệnh nhân được đặt dưới sự theo dõi nghiêm ngặt tại phòng hồi sức tích cực trong vài ngày.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.