混在
こんざい
Tồn tại lẫn lộn, trộn lẫn, pha trộn, cùng tồn tại
Hán Việt: HỖN TẠI
この地域では、伝統的な文化と現代的な文化が混在している。
Ở khu vực này, văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại đang cùng tồn tại.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 混 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 混在 (こんざい) – Tồn tại lẫn lộn, trộn lẫn, pha trộn, cùng tồn tại.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
混在 → こんざい
混乱 → こんらん
混沌 → こんとん
混ざる → まざる
混雑率 → こんざつりつ
異物混入 → いぶつこんにゅう
7 mục hiển thị
こんざい
Tồn tại lẫn lộn, trộn lẫn, pha trộn, cùng tồn tại
Hán Việt: HỖN TẠI
この地域では、伝統的な文化と現代的な文化が混在している。
Ở khu vực này, văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại đang cùng tồn tại.
こんらん
Hỗn loạn
Hán Việt: Hỗn
社会(しゃかい)が混乱(こんらん)する。
Xã hội hỗn loạn.
こんとん
Hỗn độn
Hán Việt: Hỗn Độn
混沌(こんとん)とした状況(じょうきょう)。
Tình hình hỗn độn.
まざる
Trộn lẫn
Hán Việt: Hỗn
不純物(ふじゅんぶつ)が混ざる(まざる)。
Lẫn tạp chất.
こんざつりつ
Tỷ lệ ùn tắc/mức độ đông đúc (đặc biệt chỉ mức độ đông đúc của tàu điện, xe buýt)
Hán Việt: Hỗn tạp suất
東京の地下鉄の混雑率は、ラッシュ時に200%を超える路線もあります。
Tỷ lệ ùn tắc của tàu điện ngầm Tokyo, có những tuyến đường vượt quá 200% vào giờ cao điểm.
いぶつこんにゅう
Sự lẫn tạp chất/dị vật (vào bê tông, vật liệu xây dựng).
Hán Việt: Dị vật hỗn nhập
コンクリート打設前に、型枠内に異物混入がないか確認が必要です。
Trước khi đổ bê tông, cần kiểm tra xem có lẫn tạp chất trong cốp pha hay không.
とりまぜる
trộn lẫn nhiều loại hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau
新旧の作品を取り混ぜて展示する。
Trưng bày kết hợp tác phẩm mới và cũ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.