滑稽
こっけい
Lố bịch / Buồn cười
Hán Việt: Hoạt Khể
滑稽(こっけい)な身なり(みなり)。
Dáng vẻ lố bịch.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 滑 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 滑稽 (こっけい) – Lố bịch / Buồn cười.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
滑稽 → こっけい
平滑 → へいかつ
円滑 → えんかつ
滑る → すべる
滑らか → なめらか
滑り込み乗車 → すべりこみじょうしゃ
6 mục hiển thị
こっけい
Lố bịch / Buồn cười
Hán Việt: Hoạt Khể
滑稽(こっけい)な身なり(みなり)。
Dáng vẻ lố bịch.
へいかつ
Độ nhẵn; sự bằng phẳng (của bề mặt)
Hán Việt: Bình Hoạt
コンクリートの打設後は、表面の平滑性を確認します。
Sau khi đổ bê tông, chúng tôi sẽ kiểm tra độ nhẵn của bề mặt.
えんかつ
trôi chảy, thuận lợi và không xảy ra xung đột hay đình trệ
Hán Việt: VIÊN HOẠT
資料を事前に共有したため、会議は円滑に進んだ。
Nhờ chia sẻ tài liệu trước, cuộc họp đã diễn ra thuận lợi.
すべる
trượt, trơn và di chuyển ngoài ý muốn; nghĩa bóng là lỡ lời hoặc thất bại
凍った道で足が滑り、転びそうになった。
Tôi bị trượt chân trên con đường đóng băng và suýt ngã.
なめらか
nhẵn mịn, trơn tru; lưu loát và không bị ngắt quãng
Hán Việt: HOẠT
この布は表面が滑らかで、肌触りがよい。
Loại vải này có bề mặt nhẵn mịn và cảm giác chạm rất dễ chịu.
すべりこみじょうしゃ
Việc cố gắng lao vào tàu/xe ngay trước khi cửa đóng.
Hán Việt: Hoạt Nhập Thừa Xa (Hoạt: trượt, Nhập: vào, Thừa: lên, Xa: xe)
滑り込み乗車は危険ですのでおやめください。
Việc lao vào tàu khi cửa sắp đóng rất nguy hiểm, xin quý khách đừng làm vậy.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.