労働災害
ろうどうさいがい
Tai nạn lao động, thương tích nghề nghiệp.
Hán Việt: Lao Động Tai Hại
今日の朝礼では、労働災害防止のための意識向上を図ります。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ nâng cao ý thức phòng chống tai nạn lao động.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 災 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 労働災害 (ろうどうさいがい) – Tai nạn lao động, thương tích nghề nghiệp..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
労働災害 → ろうどうさいがい
二次災害 → にじさいがい
無事故無災害 → むじこむさいがい
巻き込まれ災害 → まきこまれさいがい
4 mục hiển thị
ろうどうさいがい
Tai nạn lao động, thương tích nghề nghiệp.
Hán Việt: Lao Động Tai Hại
今日の朝礼では、労働災害防止のための意識向上を図ります。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ nâng cao ý thức phòng chống tai nạn lao động.
にじさいがい
Tai nạn thứ cấp, tai nạn phát sinh hoặc trầm trọng hơn sau một tai nạn ban đầu.
Hán Việt: Nhị Thứ Tai Hại
倒壊した足場からの二次災害を防ぐため、周囲の立ち入りを制限しました。
Để ngăn chặn tai nạn thứ cấp từ giàn giáo bị sập, chúng tôi đã hạn chế người ra vào khu vực xung quanh.
むじこむさいがい
Không tai nạn, không thảm họa (mục tiêu an toàn lao động tuyệt đối, không có bất kỳ tai nạn hay sự cố nào gây thương tích, tổn thất)
Hán Việt: Vô Sự Cố Vô Tai Hại
今日の作業も、無事故無災害で一日を終えられるよう、全員で協力しましょう。
Công việc hôm nay, tất cả chúng ta hãy cùng hợp tác để kết thúc một ngày mà không có tai nạn hay thảm họa nào.
まきこまれさいがい
Tai nạn bị cuốn vào (tai nạn lao động do bị máy móc, thiết bị quay hoặc chuyển động cuốn vào bộ phận cơ thể hoặc quần áo).
Hán Việt: Quyển Nhập Tai Hại
朝礼で、回転中の機械による巻き込まれ災害の危険性が強調された。
Trong buổi họp sáng, nguy cơ tai nạn bị cuốn vào do máy móc đang quay đã được nhấn mạnh.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.