孤独
こどく
Cô độc
Hán Việt: CÔ ĐỘC
孤独を感じる。
Cảm thấy cô độc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 独 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 孤独 (こどく) – Cô độc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
孤独 → こどく
独裁 → どくさい
独占 → どくせん
独りよがり → ひとりよがり
4 mục hiển thị
こどく
Cô độc
Hán Việt: CÔ ĐỘC
孤独を感じる。
Cảm thấy cô độc.
どくさい
Độc tài
Hán Việt: ĐỘC TÀI
独裁政権が倒れる。
Chính quyền độc tài sụp đổ.
どくせん
sự độc chiếm, độc quyền; một bên nắm giữ toàn bộ thị trường, vật hoặc cơ hội
Hán Việt: ĐỘC CHIÊM
一社が市場を独占するのを防ぐ法律がある。
Có luật ngăn một công ty độc chiếm thị trường.
ひとりよがり
Tự mãn, tự cho mình là đúng, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà không quan tâm đến người khác (thường mang sắc thái tiêu cực).
Hán Việt: Độc Tự Kỷ
彼の独りよがりな愛情表現に、私はうんざりしていた。
Tôi đã phát chán với cách thể hiện tình cảm quá mức tự mãn của anh ấy.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.