硬化
こうか
Sự đông cứng, sự hóa rắn, quá trình rắn chắc lại và phát triển cường độ của bê tông.
Hán Việt: NGẠNH HÓA
コンクリートの硬化促進のため、冬季は保温養生が必須です。
Để đẩy nhanh quá trình đông cứng của bê tông, dưỡng hộ giữ nhiệt là bắt buộc vào mùa đông.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 硬 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 硬化 (こうか) – Sự đông cứng, sự hóa rắn, quá trình rắn chắc lại và phát triển cường độ của bê tông..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
硬化 → こうか
強硬 → きょうこう
硬化時間 → こうかじかん
硬い/固い/堅い → かたい
4 mục hiển thị
こうか
Sự đông cứng, sự hóa rắn, quá trình rắn chắc lại và phát triển cường độ của bê tông.
Hán Việt: NGẠNH HÓA
コンクリートの硬化促進のため、冬季は保温養生が必須です。
Để đẩy nhanh quá trình đông cứng của bê tông, dưỡng hộ giữ nhiệt là bắt buộc vào mùa đông.
きょうこう
cứng rắn, không nhượng bộ; theo đường lối quyết liệt
Hán Việt: CƯỜNG NGẠNH
会社は不当な要求に対して強硬な態度を取った。
Công ty giữ thái độ cứng rắn trước yêu cầu bất hợp lý.
こうかじかん
Thời gian đông cứng, thời gian hóa rắn
Hán Việt: Cứng hóa thời gian
コンクリートの品質を確保するため、適切な硬化時間の管理が必要です。
Để đảm bảo chất lượng bê tông, việc quản lý thời gian đông cứng thích hợp là cần thiết.
かたい
cứng; chắc chặt; nghiêm túc hoặc đáng tin, với chữ Hán thay đổi theo nghĩa
このパンは時間がたって硬くなった。
Chiếc bánh mì này để lâu nên đã cứng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.