呼称
こしょう
Hô hiệu, đọc to (để xác nhận), chỉ trỏ và hô to (指差し呼称)
Hán Việt: Hô xưng / Hô hiệu
高所作業を行う際は、指差し呼称で安全確認を徹底してください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy triệt để xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ trỏ và hô to.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 称 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 呼称 (こしょう) – Hô hiệu, đọc to (để xác nhận), chỉ trỏ và hô to (指差し呼称).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
呼称 → こしょう
称する → しょうする
指差呼称 → ゆびさしこしょう
指差し呼称 → ゆびさしこしょう
4 mục hiển thị
こしょう
Hô hiệu, đọc to (để xác nhận), chỉ trỏ và hô to (指差し呼称)
Hán Việt: Hô xưng / Hô hiệu
高所作業を行う際は、指差し呼称で安全確認を徹底してください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy triệt để xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ trỏ và hô to.
しょうする
Gọi tên, xưng là
Hán Việt: XƯNG
病気と称して休む。
Viện cớ bị bệnh để nghỉ.
ゆびさしこしょう
Chỉ và gọi (phương pháp an toàn lao động, dùng ngón tay chỉ vào đối tượng và hô tên hoặc trạng thái của nó để xác nhận an toàn, phòng tránh sai sót)
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng
重機の運転前には、必ず指差呼称で安全確認を行いましょう。
Trước khi vận hành máy móc hạng nặng, chúng ta hãy thực hiện xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ và gọi.
ゆびさしこしょう
Chỉ và hô to (một phương pháp an toàn lao động của Nhật Bản, dùng để xác nhận thao tác hoặc tình trạng).
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng (Chỉ vào rồi hô tên/gọi tên)
作業開始前には、指差し呼称で安全確認を徹底しましょう。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy thực hiện triệt để việc chỉ và hô to để xác nhận an toàn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.