絡む
からむ
quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác
Hán Việt: LẠC
細い糸が指に絡んだ。
Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 絡 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 絡む (からむ) – quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
絡む → からむ
根絡み → ねがらみ
絡める → からめる
絡まる → からまる
絡み合い → からみあい
5 mục hiển thị
からむ
quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác
Hán Việt: LẠC
細い糸が指に絡んだ。
Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.
ねがらみ
Thanh giằng chân, thanh giằng đáy, thanh liên kết gốc (để tăng ổn định cho giàn giáo hoặc cấu trúc tạm thời).
Hán Việt: Gốc Lạc
足場の根絡みがしっかり固定されているか、点検時に必ず確認してください。
Trong quá trình kiểm tra, hãy đảm bảo rằng thanh giằng chân của giàn giáo đã được cố định chắc chắn.
からめる
quấn một vật vào vật khác; kết hợp một yếu tố với chủ đề hoặc kế hoạch
肉に野菜を絡めて焼いた。
Tôi cuốn rau vào thịt rồi nướng.
からまる
bị quấn, mắc hoặc rối vào nhau
イヤホンのコードがかばんの中で絡まった。
Dây tai nghe bị rối trong túi.
からみあい
Sự đan xen, sự vướng mắc, sự liên quan phức tạp
Hán Việt: Lạc Hợp
この問題(もんだい)は様々(さまざま)な要因(よういん)が複雑(ふくざつ)に絡み合い(からみあい)生(しょう)じている。
Vấn đề này phát sinh do nhiều yếu tố phức tạp đan xen vào nhau.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.