緩衝
かんしょう
Giảm chấn
Hán Việt: Hoãn Xung
緩衝(かんしょう)作用(さよう)。
Tác dụng giảm chấn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 緩 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 緩衝 (かんしょう) – Giảm chấn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
緩衝 → かんしょう
弛緩 → しかん
緩和 → かんわ
緩やか → ゆるやか
緩める → ゆるめる
5 mục hiển thị
かんしょう
Giảm chấn
Hán Việt: Hoãn Xung
緩衝(かんしょう)作用(さよう)。
Tác dụng giảm chấn.
しかん
Nới lỏng, chùng xuống, thư giãn (cơ bắp, tinh thần); trì trệ (tình hình, quy định).
Hán Việt: THỈ HOÃN
疲れた体を弛緩させるために、マッサージを受けた。
Để thư giãn cơ thể mệt mỏi, tôi đã đi mát-xa.
かんわ
sự làm dịu mức độ căng thẳng, đau đớn hoặc quy định; sự nới lỏng
Hán Việt: HOÃN HÒA
薬を使って患者の痛みを緩和した。
Thuốc được dùng để làm dịu cơn đau của bệnh nhân.
ゆるやか
nhẹ nhàng, từ từ; độ dốc hoặc quy định không quá gắt
Hán Việt: HOÃN
この道は傾斜が緩やかなので、初心者でも歩きやすい。
Con đường này có độ dốc thoai thoải nên người mới cũng dễ đi.
ゆるめる
nới lỏng vật đang chặt; giảm mức độ căng thẳng, tốc độ, điều kiện hay sự kiểm soát
苦しくなったので、ネクタイを少し緩めた。
Vì thấy khó chịu nên tôi nới lỏng cà vạt một chút.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.