老衰
ろうすい
Lão suy, già yếu
Hán Việt: LÃO SUY
老衰で亡くなる。
Qua đời vì già yếu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 老 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 老衰 (ろうすい) – Lão suy, già yếu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
老衰 → ろうすい
老朽化 → ろうきゅうか
老ける → ふける
老若男女 → ろうにゃくなんにょ
老いらくの恋 → おいらくのこい
5 mục hiển thị
ろうすい
Lão suy, già yếu
Hán Việt: LÃO SUY
老衰で亡くなる。
Qua đời vì già yếu.
ろうきゅうか
Sự lão hóa, xuống cấp, hư hỏng do cũ kỹ
Hán Việt: Lão hủ hóa
足場材の老朽化が進んでおり、早急な交換が必要です。
Các vật liệu giàn giáo đang bị lão hóa nghiêm trọng, cần thay thế khẩn cấp.
ふける
già đi hoặc trông già hơn tuổi
Hán Việt: LÃO
年より老けて見える。
Trông già hơn tuổi.
ろうにゃくなんにょ
Người già trẻ lớn bé; nam nữ già trẻ; mọi lứa tuổi và giới tính
Hán Việt: Lão Nhược Nam Nữ
ラッシュ時の電車内は、老若男女問わず多くの人でごった返している。
Trong tàu điện vào giờ cao điểm, rất nhiều người đủ mọi lứa tuổi và giới tính chen chúc nhau.
おいらくのこい
Tình yêu tuổi xế chiều, tình yêu của người lớn tuổi (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh tao, đôi khi là muộn màng nhưng vẫn mãnh liệt).
Hán Việt: Lão Luyến (cụm từ)
彼は老いらくの恋に落ち、人生を謳歌している。
Ông ấy đã rơi vào tình yêu tuổi xế chiều và đang tận hưởng cuộc đời.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.