課す
かす
Áp đặt
Hán Việt: Khoá
宿題(しゅくだい)を課す(かす)。
Giao (áp đặt) bài tập.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 課 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 課す (かす) – Áp đặt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
課す → かす
日課 → にっか
課題解決 → かだいかいけつ
課題管理表 → かだいかんりひょう
課題解決能力 → かだいかいけつのうりょく
5 mục hiển thị
かす
Áp đặt
Hán Việt: Khoá
宿題(しゅくだい)を課す(かす)。
Giao (áp đặt) bài tập.
にっか
công việc hoặc thói quen được thực hiện hằng ngày
朝の散歩を日課にしている。
Tôi coi việc đi bộ buổi sáng là thói quen hằng ngày.
かだいかいけつ
Giải quyết vấn đề; xử lý các thách thức.
Hán Việt: Khóa Đề Giải Quyết
私は課題解決能力に自信があり、どんな困難な状況でも諦めません。
Tôi tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề của mình và sẽ không từ bỏ dù trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.
かだいかんりひょう
Bảng quản lý vấn đề/công việc; Sổ theo dõi vấn đề
Hán Việt: Khóa Đề Quản Lý Biểu
引き継ぎの際、未解決の課題が残らないよう、課題管理表を丁寧に確認しました。
Khi bàn giao, chúng tôi đã kiểm tra kỹ bảng quản lý vấn đề để đảm bảo không còn vấn đề nào chưa được giải quyết.
かだいかいけつのうりょく
Năng lực giải quyết vấn đề/thử thách.
Hán Việt: Khóa Đề Giải Quyết Năng Lực
私の強みは、複雑な課題解決能力と困難な状況にも対応できる適応力です。
Điểm mạnh của tôi là năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp và khả năng thích ứng với những tình huống khó khăn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.