異議
いぎ
Phản đối / Dị nghị
Hán Việt: Dị Nghị
異議(いぎ)を唱える(となえる)。
Đưa ra ý kiến phản đối.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 議 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 異議 (いぎ) – Phản đối / Dị nghị.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
異議 → いぎ
協議 → きょうぎ
合議 → ごうぎ
閣議 → かくぎ
討議 → とうぎ
抗議 → こうぎ
9 mục hiển thị
いぎ
Phản đối / Dị nghị
Hán Việt: Dị Nghị
異議(いぎ)を唱える(となえる)。
Đưa ra ý kiến phản đối.
きょうぎ
Thảo luận
Hán Việt: Hiệp Nghị
継続(けいぞく)して協議(きょうぎ)する。
Tiếp tục thảo luận.
ごうぎ
Bàn bạc tập thể
Hán Việt: Hợp Nghị
合議(ごうぎ)の上(うえ)で決定(けってい)。
Quyết định sau khi bàn bạc.
かくぎ
Cuộc họp nội các, phiên họp chính phủ
Hán Việt: Các nghị
政府は本日午前、臨時閣議を開き、新たな経済対策を決定しました。
Sáng nay, chính phủ đã tổ chức một cuộc họp nội các bất thường và quyết định các biện pháp kinh tế mới.
とうぎ
Thảo luận, tranh luận nghiêm túc, bàn bạc kỹ lưỡng (mang tính chính thức, công khai)
Hán Việt: Thảo nghị
国会では、新しい法律案について活発な討議が行われた。
Tại Quốc hội, một cuộc thảo luận sôi nổi về dự luật mới đã diễn ra.
こうぎ
sự phản đối chính thức và yêu cầu sửa lại hành vi hoặc quyết định bị cho là không thỏa đáng
Hán Việt: KHÁNG NGHỊ
住民は突然の計画変更に強く抗議した。
Người dân phản đối mạnh mẽ việc thay đổi kế hoạch đột ngột.
ふしぎ
Kỳ lạ
Hán Việt: Bất Tư Nghị
摩訶不思議(まかふしぎ)。
Cực kỳ kỳ lạ (vi diệu).
まかふしぎ
Kỳ diệu vô cùng
Hán Việt: Ma Ha Bất Tư Nghị
摩訶不思議(まかふしぎ)な現象(げんしょう)。
Hiện tượng kỳ diệu vô cùng.
ぶつぎをかもす
Gây tranh cãi, khuấy động dư luận, gây ra sự bất bình.
Hán Việt: Vật nghị nhưỡng
その政治家の発言は、SNS上で大きな物議を醸した。
Phát ngôn của chính trị gia đó đã gây ra tranh cãi lớn trên mạng xã hội.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.