喚起
かんき
Khơi dậy
Hán Việt: Hoán Khởi
関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 起 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 喚起 (かんき) – Khơi dậy.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
喚起 → かんき
起工 → きこう
起爆 → きばく
提起 → ていき
起点 → きてん
起源 → きげん
9 mục hiển thị
かんき
Khơi dậy
Hán Việt: Hoán Khởi
関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
きこう
Khởi công
Hán Việt: Khởi Công
建設(けんせつ)工事(こうじ)の起工(きこう)。
Sự khởi công công trình xây dựng.
きばく
Kích nổ
Hán Việt: Khởi Bộc
起爆(きばく)剤(ざい)。
Chất kích nổ (ngòi nổ).
ていき
Đề xuất, nêu ra, đưa ra (một vấn đề, câu hỏi, chủ đề).
Hán Việt: Đề Khởi
そのニュース記事は、社会における重要な問題を提起した。
Bài báo đó đã nêu ra một vấn đề quan trọng trong xã hội.
きてん
Điểm xuất phát, điểm bắt đầu (của một tuyến đường, hành trình, v.v.).
Hán Việt: Khởi Điểm
このバス路線の起点は、渋谷駅の西口です。
Điểm xuất phát của tuyến xe buýt này là cửa Tây ga Shibuya.
きげん
nguồn gốc, khởi nguyên; điểm bắt đầu của sự vật, phong tục hoặc khái niệm
Hán Việt: KHỞI NGUYÊN
この祭りの起源は数百年前にさかのぼる。
Nguồn gốc lễ hội này có từ vài trăm năm trước.
とっきぶつ
Vật nhô ra, vật lồi ra, vật sắc nhọn (gây nguy hiểm)
Hán Việt: Đột Khởi Vật
作業現場では、足元や頭上の突起物に十分注意してください。
Tại công trường, hãy hết sức chú ý đến các vật nhô ra ở dưới chân và trên đầu.
にじゅうきどう
Khởi động kép, khởi động hai lần (một ứng dụng/tiến trình chạy nhiều hơn một instance).
Hán Việt: Nhị Trọng Khởi Động
サーバーでアプリケーションが二重起動しているため、リソースを圧迫しています。
Do ứng dụng đang chạy khởi động kép trên server nên nó đang chiếm dụng tài nguyên.
とびおきる
bật dậy, choàng tỉnh và ngồi hoặc đứng lên rất nhanh
大きな音に驚いてベッドから飛び起きた。
Giật mình vì tiếng động lớn, tôi bật dậy khỏi giường.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.