~(よ)うにも~ない
dù muốn làm… cũng không thể làm được vì hoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan
電車が止まっているので、帰ろうにも帰れない。
Vì tàu đang ngừng chạy nên có muốn về cũng không về được.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 5 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 5 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
dù muốn làm… cũng không thể làm được vì hoàn cảnh hoặc điều kiện khách quan
電車が止まっているので、帰ろうにも帰れない。
Vì tàu đang ngừng chạy nên có muốn về cũng không về được.
そうもない
trông có vẻ hoàn toàn không thể xảy ra hoặc khó thực hiện dựa trên tình hình hiện tại
この雨はしばらくやみそうもない。
Cơn mưa này có vẻ còn lâu mới tạnh.
ようがない
không có cách thức hoặc phương tiện để thực hiện một việc
住所が分からないので連絡しようがない。
Không biết địa chỉ nên không có cách liên lạc.
Vます+よう
danh từ hóa gốc ます của động từ bằng ~よう để chỉ cách làm, trạng thái hoặc mức độ biểu hiện của hành động
この壊れようを見ると、強い衝撃が加わったことが分かる。
Nhìn tình trạng hư hỏng này có thể thấy đã có một cú va đập mạnh.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.