政府は経済成長に拍車をかけるための政策を発表した。
Chính phủ đã công bố các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thúc đẩy, kích thích, đôn đốc (nghĩa đen: cái cựa ngựa)
拍車 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thúc đẩy, kích thích, đôn đốc (nghĩa đen: cái cựa ngựa).
Cách đọc là はくしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はくしゃ
Hán Việt: Phách Xa
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 47
政府は経済成長に拍車をかけるための政策を発表した。
Chính phủ đã công bố các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
チームの勝利に拍車がかかり、選手たちはさらに意欲を燃やした。
Chiến thắng của đội đã thúc đẩy tinh thần, các cầu thủ càng thêm hăng hái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.