厳しい批判を受けて、彼の才能は萎縮してしまった。
Sau những lời phê bình gay gắt, tài năng của anh ấy đã bị mai một/co lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Teo lại, co lại (cơ thể, tổ chức); rụt rè, e ngại, mất tự tin (tinh thần)
萎縮 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Teo lại, co lại (cơ thể, tổ chức); rụt rè, e ngại, mất tự tin (tinh thần).
Cách đọc là いしゅく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いしゅく
Hán Việt: NUY SÚC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 47
厳しい批判を受けて、彼の才能は萎縮してしまった。
Sau những lời phê bình gay gắt, tài năng của anh ấy đã bị mai một/co lại.
経済の悪化により、企業は投資を萎縮させている。
Do kinh tế suy thoái, các doanh nghiệp đang co hẹp đầu tư.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.