方式設計では、システム全体のアーキテクチャと主要なコンポーネントを定義します。
Trong thiết kế kiến trúc, chúng ta định nghĩa kiến trúc tổng thể của hệ thống và các thành phần chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiết kế phương thức, thiết kế kiến trúc hệ thống (thiết kế tổng thể / thiết kế cấp cao)
方式設計 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiết kế phương thức, thiết kế kiến trúc hệ thống (thiết kế tổng thể / thiết kế cấp cao).
Cách đọc là ほうしきせっけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほうしきせっけい
Hán Việt: Phương thức thiết kế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
方式設計では、システム全体のアーキテクチャと主要なコンポーネントを定義します。
Trong thiết kế kiến trúc, chúng ta định nghĩa kiến trúc tổng thể của hệ thống và các thành phần chính.
方式設計書は、開発チームが実装を進める上での指針となります。
Tài liệu thiết kế kiến trúc sẽ là kim chỉ nam cho đội phát triển tiến hành triển khai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.