高血圧の他に何か併症はございますか?
Ngoài bệnh cao huyết áp, quý vị có bệnh nào khác đi kèm không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh đồng mắc, bệnh kèm theo (một bệnh khác phát sinh hoặc tồn tại cùng lúc với bệnh chính).
併症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh đồng mắc, bệnh kèm theo (một bệnh khác phát sinh hoặc tồn tại cùng lúc với bệnh chính)..
Cách đọc là へいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいしょう
Hán Việt: Tịnh Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
高血圧の他に何か併症はございますか?
Ngoài bệnh cao huyết áp, quý vị có bệnh nào khác đi kèm không ạ?
糖尿病の患者さんは、腎臓病などの併症に注意が必要です。
Bệnh nhân tiểu đường cần chú ý đến các bệnh kèm theo như bệnh thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.