発熱と咳の症状が増悪し、呼吸困難を訴えています。
Triệu chứng sốt và ho trở nặng, bệnh nhân than phiền khó thở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trở nặng, nặng hơn, diễn biến xấu đi (của bệnh, triệu chứng)
増悪 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trở nặng, nặng hơn, diễn biến xấu đi (của bệnh, triệu chứng).
Cách đọc là ぞうあく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (増悪する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぞうあく
Hán Việt: Tăng Ác
Loại từ: Danh từ, Động từ する (増悪する)
Nguồn/bài: Túi 82
発熱と咳の症状が増悪し、呼吸困難を訴えています。
Triệu chứng sốt và ho trở nặng, bệnh nhân than phiền khó thở.
この薬は、症状の増悪を防ぎ、進行を遅らせる効果が期待されます。
Thuốc này được kỳ vọng có tác dụng ngăn chặn triệu chứng trở nặng và làm chậm tiến triển của bệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.