この薬の長期服用は、肝機能低下を引き起こす可能性があります。
Việc sử dụng thuốc này lâu dài có thể gây suy giảm chức năng gan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Suy giảm chức năng (của cơ quan, hệ thống); giảm sút hiệu suất
機能低下 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Suy giảm chức năng (của cơ quan, hệ thống); giảm sút hiệu suất.
Cách đọc là きのうていか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きのうていか
Hán Việt: Cơ năng đê hạ / Giảm chức năng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
この薬の長期服用は、肝機能低下を引き起こす可能性があります。
Việc sử dụng thuốc này lâu dài có thể gây suy giảm chức năng gan.
副作用として腎機能低下が報告された場合、すぐに医師に相談してください。
Nếu có báo cáo về tác dụng phụ suy giảm chức năng thận, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.