混乱を避けるため、詳しい発表は差し控えた。
Để tránh hỗn loạn, phía phụ trách tạm không công bố chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kiềm lại, hạn chế hoặc tạm không thực hiện một hành động, phát biểu hay công bố
差し控える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kiềm lại, hạn chế hoặc tạm không thực hiện một hành động, phát biểu hay công bố.
Cách đọc là さしひかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしひかえる
Hán Việt: Sai khống
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
混乱を避けるため、詳しい発表は差し控えた。
Để tránh hỗn loạn, phía phụ trách tạm không công bố chi tiết.
体調が悪いので、今夜の飲酒は差し控えます。
Vì sức khỏe không tốt, tối nay tôi sẽ kiêng uống rượu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.