双方が少しずつ妥協して合意に達した。
Hai bên cùng nhượng bộ một chút để đạt thỏa thuận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự nhượng bộ lẫn nhau để đạt thỏa thuận; chấp nhận phương án chưa hoàn toàn lý tưởng
妥協 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự nhượng bộ lẫn nhau để đạt thỏa thuận; chấp nhận phương án chưa hoàn toàn lý tưởng.
Cách đọc là だきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だきょう
Hán Việt: THỎA HIỆP
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
双方が少しずつ妥協して合意に達した。
Hai bên cùng nhượng bộ một chút để đạt thỏa thuận.
安全に関わる部分では妥協できない。
Không thể thỏa hiệp ở những phần liên quan đến an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.