双方が譲歩した結果、交渉がまとまった。
Nhờ cả hai bên cùng nhượng bộ, cuộc đàm phán đã đi đến thỏa thuận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự nhượng bộ, chấp nhận lùi một phần yêu cầu hoặc lập trường để đạt thỏa thuận
譲歩 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự nhượng bộ, chấp nhận lùi một phần yêu cầu hoặc lập trường để đạt thỏa thuận.
Cách đọc là じょうほ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうほ
Hán Việt: NHƯỢNG BỘ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
双方が譲歩した結果、交渉がまとまった。
Nhờ cả hai bên cùng nhượng bộ, cuộc đàm phán đã đi đến thỏa thuận.
安全基準についてはこれ以上譲歩できない。
Không thể nhượng bộ thêm về tiêu chuẩn an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.