責任
せきにん
Trách nhiệm
Hán Việt: TRÁCH NHIỆM
責任を取る。
Chịu trách nhiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 任 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 責任 (せきにん) – Trách nhiệm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
責任 → せきにん
転任 → てんにん
任務 → にんむ
任命 → にんめい
赴任 → ふにん
任意 → にんい
14 mục hiển thị
せきにん
Trách nhiệm
Hán Việt: TRÁCH NHIỆM
責任を取る。
Chịu trách nhiệm.
てんにん
Chuyển công tác; Chuyển nhiệm sở
Hán Việt: CHUYỂN NHIỆM
彼は来月、大阪支社へ転任することになった。
Anh ấy sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka vào tháng tới.
にんむ
Nhiệm vụ, trọng trách.
Hán Việt: Nhiệm Vụ
前職では、新規プロジェクトの立ち上げが私の主な任務でした。
Ở công việc trước, khởi động dự án mới là nhiệm vụ chính của tôi.
にんめい
Sự bổ nhiệm, chỉ định ai đó vào một chức vụ, vị trí.
Hán Việt: Nhiệm Mệnh
彼は先日、部長に任命されたばかりです。
Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng cách đây không lâu.
ふにん
Nhậm chức (ở nơi khác), chuyển công tác (đi đến địa điểm mới để làm việc)
Hán Việt: Phó nhậm
来月から大阪支社へ赴任することになりました。
Từ tháng tới, tôi sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka.
にんい
Tùy ý, tùy chọn, không bắt buộc; có thể lựa chọn hoặc bỏ qua.
Hán Việt: Nhiệm Ý
この設定は任意ですので、プロジェクトの特性に合わせて調整してください。
Cài đặt này là tùy chọn, vì vậy hãy điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của dự án.
しゅうにん
nhậm chức; bắt đầu đảm nhiệm một chức vụ
ぜんせきにん
toàn bộ trách nhiệm
Hán Việt: TOÀN TRÁCH NHIỆM
この失敗の全責任を私一人で負う必要はない。
Không cần một mình tôi gánh toàn bộ trách nhiệm cho thất bại này.
まかせる
Giao phó
Hán Việt: Nhiệm
彼(かれ)に任せる(まかせる)。
Giao cho anh ấy.
せきにんかん
Tinh thần trách nhiệm, ý thức trách nhiệm.
Hán Việt: Trách nhiệm cảm
彼女は責任感が強く、最後まで仕事をやり遂げます。
Cô ấy có tinh thần trách nhiệm cao nên luôn hoàn thành công việc đến cùng.
むせきにん
Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, không chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Hán Việt: Vô trách nhiệm
私は決して無責任な行動は取りません。常に自分の仕事に責任を持って取り組みます。
Tôi tuyệt đối không hành động vô trách nhiệm. Tôi luôn đảm nhận công việc của mình với tinh thần trách nhiệm cao.
せきにんはんい
Phạm vi trách nhiệm; giới hạn trách nhiệm.
Hán Việt: Trách Nhiệm Phạm Vi
引き継ぎミーティングでは、新しいチームの責任範囲を明確にすることが重要です。
Trong cuộc họp bàn giao, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm của đội mới là rất quan trọng.
しごとをまかせる
giao phó công việc
Hán Việt: SĨ SỰ NHIỆM
人間関係の話で「仕事を任せる」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “仕事を任せる” khi nói về quan hệ giữa người với người.
しごとをまかされる
được giao phó công việc
Hán Việt: SĨ SỰ NHIỆM
会議の場面で「仕事を任される」を使って話した。
Tôi dùng “仕事を任される” để nói trong tình huống họp hành.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.