労
ろう
lao động, làm việc vất vả
Hán Việt: lao động
彼は毎日労(ろう)をして暮らしています
Anh ấy sống bằng việc lao động mỗi ngày
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 労 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 労 (ろう) – lao động, làm việc vất vả.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
労 → ろう
苦労 → くろう
疲労 → ひろう
労働 → ろうどう
労災 → ろうさい
労力 → ろうりょく
11 mục hiển thị
ろう
lao động, làm việc vất vả
Hán Việt: lao động
彼は毎日労(ろう)をして暮らしています
Anh ấy sống bằng việc lao động mỗi ngày
くろう
Gian khổ
Hán Việt: KHỔ LAO
苦労を重ねる。
Trải qua nhiều gian khổ.
ひろう
Sự mệt mỏi, kiệt sức; sự hao mòn, xuống cấp (của vật chất)
Hán Việt: PHI LAO
長時間の労働で、彼は極度の疲労を感じていた。
Do làm việc nhiều giờ, anh ấy cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.
ろうどう
Lao động
Hán Việt: Lao Động
労働(ろうどう)力(りょく)が不足(ふそく)する。
Thiếu hụt lực lượng lao động.
ろうさい
Tai nạn lao động, tai nạn nghề nghiệp (viết tắt của 労働災害 - Rōdō Saigai).
Hán Việt: Lao tai
今日の朝礼で、最近発生した労災事例を共有し、対策を話し合います。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ chia sẻ các trường hợp tai nạn lao động gần đây và thảo luận biện pháp đối phó.
ろうりょく
Sức lao động, công sức, nỗ lực
Hán Việt: Lao lực
貴社のプロジェクト成功のためなら、どんな労力も惜しみません。
Để dự án của quý công ty thành công, tôi sẽ không tiếc bất kỳ công sức nào.
じゅうろうどう
lao động nặng nhọc; công việc đòi hỏi nhiều sức lực
真夏の屋外作業はかなりの重労働だ。
Làm việc ngoài trời giữa mùa hè là lao động rất nặng.
ろうどうじょうけん
Điều kiện lao động, điều kiện làm việc
Hán Việt: Lao Động Điều Kiện
面接の最後に、労働条件について質問がありますか。
Cuối buổi phỏng vấn, bạn có câu hỏi nào về điều kiện lao động không?
ろうどうじょうけん
điều kiện lao động
入社前に給与や勤務時間などの労働条件を確認した。
Trước khi vào công ty tôi kiểm tra điều kiện lao động như lương và giờ làm.
ろうどうくみあい
công đoàn
労働組合が会社側と賃金について交渉した。
Công đoàn đàm phán với phía công ty về tiền lương.
じかんがいろうどう
làm ngoài giờ
Hán Việt: THỜI GIAN NGOẠI LAO ĐỘNG
時間外労働が増えると、健康への影響が心配だ。
Khi làm ngoài giờ tăng lên, tôi lo ảnh hưởng đến sức khỏe.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.