悪戯
いたずら
Nghịch ngợm
Hán Việt: Ác Hí
子供(こども)の悪戯(いたずら)。
Trò nghịch ngợm của trẻ con.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 悪 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 悪戯 (いたずら) – Nghịch ngợm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
悪戯 → いたずら
悪化 → あっか
悪心 → おしん
悪臭 → あくしゅう
悪寒 → おかん
悪~ → あく〜
16 mục hiển thị
いたずら
Nghịch ngợm
Hán Việt: Ác Hí
子供(こども)の悪戯(いたずら)。
Trò nghịch ngợm của trẻ con.
あっか
Tình trạng xấu đi, trầm trọng hơn (của bệnh, triệu chứng)
Hán Việt: Ác hóa
夜間、患者様の呼吸状態が悪化し、緊急対応が必要となりました。
Vào ban đêm, tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi, cần phải cấp cứu khẩn cấp.
おしん
Buồn nôn (thuật ngữ y học)
Hán Việt: Ác Tâm
午前3時頃、患者様から悪心を訴えられました。
Khoảng 3 giờ sáng, bệnh nhân đã than phiền về tình trạng buồn nôn.
あくしゅう
Mùi hôi, mùi khó chịu.
Hán Việt: Ác Xú
夜間、居室から**悪臭**が漂ってきたため、排泄物の確認を行いました。
Ban đêm, do có **mùi hôi** thoát ra từ phòng, tôi đã kiểm tra chất thải.
おかん
Ớn lạnh, rùng mình (cảm giác lạnh run, thường đi kèm với sốt)
Hán Việt: Ác hàn
稀に、この薬の副作用として悪寒や発熱が報告されています。
Hiếm khi, ớn lạnh và sốt được báo cáo là tác dụng phụ của thuốc này.
あく〜
xấu; có tính chất bất lợi hoặc tiêu cực
いじわる
Xấu tính
Hán Việt: Ý Địa Ác
意地悪(いじわる)を言う(いう)。
Nói lời xấu tính.
くちがわるい
nói năng khó nghe, độc miệng
Hán Việt: KHẨU ÁC
課長は口が悪いが、部下のことをよく考えている。
Trưởng phòng nói năng khó nghe, nhưng rất nghĩ cho cấp dưới.
よしあし
Tốt xấu, ưu nhược điểm, đúng sai, chất lượng
Hán Việt: Thiện ác
複数のライブラリの善し悪しを比較検討し、最適なものを選択しました。
Chúng tôi đã so sánh ưu nhược điểm của nhiều thư viện và chọn ra cái tối ưu nhất.
かっこわるい
không ngầu, xấu hổ
彼は周りから「かっこ悪い」人だと言われている。
Anh ấy được mọi người xung quanh nhận xét là người “かっこ悪い”.
わるくちをいう
nói xấu
Hán Việt: ÁC KHẨU NGÔN
人間関係の話で「悪口を言う」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “悪口を言う” khi nói về quan hệ giữa người với người.
かおいろがわるい
sắc mặt kém
Hán Việt: NHAN SẮC ÁC
体調を説明するとき、「顔色が悪い」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “顔色が悪い” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
みためがわるい
bề ngoài xấu, nhìn không đẹp
Hán Việt: KIẾN MỤC
味はおいしいのに、見た目が悪いせいで売れにくい。
Dù vị ngon, vì bề ngoài không đẹp nên khó bán.
きをわるくする
phật ý, khó chịu
冗談で言っただけなので、気を悪くしないでください。
Tôi chỉ nói đùa thôi nên đừng phật ý.
からだのぐあいがわるい
cơ thể không khỏe
Hán Việt: THỂ CỤ HỢP ÁC
体調を説明するとき、「体の具合が悪い」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “体の具合が悪い” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
むしのいどころがわるい
đang bực bội, tâm trạng xấu; dễ cáu mà không rõ lý do
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.