調整
ちょうせい
điều chỉnh
この資料では、調整について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về điều chỉnh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 整 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 調整 (ちょうせい) – điều chỉnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
調整 → ちょうせい
整う → ととのう
整備 → せいび
整列 → せいれつ
整理 → せいり
整える → ととのえる
16 mục hiển thị
ちょうせい
điều chỉnh
この資料では、調整について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về điều chỉnh.
ととのう
Sẵn sàng / Được chuẩn bị
Hán Việt: Chỉnh
準備(じゅんび)が整った(ととのった)。
Chuẩn bị đã sẵn sàng.
せいび
Bảo dưỡng, bảo trì, sửa sang; chuẩn bị, sắp xếp, thiết lập, hoàn thiện.
Hán Việt: CHỈNH BỊ
車検の前に車の整備をしてもらった。
Trước khi kiểm định xe, tôi đã cho bảo dưỡng xe.
せいれつ
Xếp hàng ngay ngắn
Hán Việt: Chỉnh Liệt
背(せ)の高い(たかい)順(じゅん)に整列(せいれつ)する。
Xếp hàng ngay ngắn theo thứ tự chiều cao.
せいり
Sắp xếp / Thanh lý
Hán Việt: Chỉnh Lý
古い(ふるい)書類(しょるい)を整理(せいり)する。
Sắp xếp (thanh lý) các giấy tờ cũ.
せいり
sắp xếp, chỉnh lý; đưa đồ vật hoặc thông tin vào trật tự
せいび
chỉnh trang, bảo dưỡng, hoàn thiện; đưa cơ sở hoặc thiết bị vào trạng thái tốt
ちょうせい
điều chỉnh, phối hợp; đưa về trạng thái phù hợp
ととのえる
Chuẩn bị / Chỉnh đốn
Hán Việt: Chỉnh
服装(ふくそう)を整える(ととのえる)。
Chỉnh đốn trang phục.
せいりせいとん
Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp; dọn dẹp và sắp xếp có trật tự (Thường dùng trong bối cảnh 5S, an toàn lao động).
Hán Việt: Chỉnh lý chỉnh đốn
建設現場では、転倒事故防止のために整理整頓を徹底しましょう。
Tại công trường xây dựng, hãy triệt để sắp xếp gọn gàng để phòng tránh tai nạn vấp ngã.
せいれつじょうしゃ
Xếp hàng để lên tàu/xe, việc hành khách xếp hàng ngay ngắn trước khi lên phương tiện giao thông
Hán Việt: Chỉnh Liệt Thừa Xa
ホームでは、整列乗車にご協力ください。
Trên sân ga, xin hãy hợp tác xếp hàng để lên tàu.
かんきょうせいび
Sắp xếp/chuẩn bị môi trường, cải thiện môi trường. (Trong Kaigo: chuẩn bị môi trường an toàn, sạch sẽ, phù hợp cho người được chăm sóc).
Hán Việt: Hoàn Cảnh Chỉnh Bị
入浴前には、浴室の環境整備を行い、安全で快適な状態に保つことが重要です。
Trước khi tắm, điều quan trọng là phải chuẩn bị môi trường phòng tắm, giữ cho nó ở trạng thái an toàn và thoải mái.
じょうしゃせいり
Việc điều phối, sắp xếp hành khách lên tàu; điều hành việc lên tàu.
Hán Việt: Thừa xa chỉnh lý
ラッシュ時の駅では、駅員が乗車整理を行っている。
Ở ga vào giờ cao điểm, nhân viên nhà ga đang thực hiện việc điều phối hành khách lên tàu.
よていをちょうせいする
điều chỉnh lịch/kế hoạch
Hán Việt: DỰ ĐỊNH ĐIỀU CHỈNH
会議の場面で「予定を調整する」を使って話した。
Tôi dùng “予定を調整する” để nói trong tình huống họp hành.
しょるいをせいりする
sắp xếp/chỉnh lý tài liệu
Hán Việt: THƯ LOẠI CHỈNH LÝ
会議の場面で「書類を整理する」を使って話した。
Tôi dùng “書類を整理する” để nói trong tình huống họp hành.
スケジュールをちょうせいする
điều chỉnh lịch trình
Hán Việt: ĐIỀU CHỈNH
会議の場面で「スケジュールを調整する」を使って話した。
Tôi dùng “スケジュールを調整する” để nói trong tình huống họp hành.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.