的
てき
chính xác, đúng đắn
Hán Việt: đích
その計画は的(てき)を得ている
Kế hoạch đó đạt được mục tiêu
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 的 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 的 (てき) – chính xác, đúng đắn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
的 → てき
目的 → もくてき
的確 → てきかく
本的 → ほんてき
体的 → たいてき
~的 → 〜てき
16 mục hiển thị
てき
chính xác, đúng đắn
Hán Việt: đích
その計画は的(てき)を得ている
Kế hoạch đó đạt được mục tiêu
もくてき
Mục đích
Hán Việt: Mục Đích
学習(がくしゅう)の目的(もくてき)。
Mục đích học tập.
てきかく
Chính xác, xác đáng, phù hợp và đúng trọng tâm
Hán Việt: ĐÍCH XÁC
面接官は、私の経験について的確な質問をしてきた。
Người phỏng vấn đã đặt những câu hỏi xác đáng về kinh nghiệm của tôi.
ほんてき
chính thống, đúng đắn
Hán Việt: bản đích
本的(ほんてき)な方法(ほうほう)を選(えら)ぶ
Chọn phương pháp chính thống
たいてき
có tính chất vật lý, thuộc về thể chất
Hán Việt: thể tính
体的(たいてき)な変化(へんか)
biến đổi vật lý
tuyệt đối, hoàn toàn
Hán Việt: cực đích
彼は責極的(せききょくてき)な性格(せいかく)だ
Anh ấy có tính cách tuyệt đối
〜てき
mang tính ~, có tính chất ~
感情的にならず、冷静に話そう。
Đừng quá cảm tính, hãy nói chuyện bình tĩnh.
ごうりてき
hợp lý, có lý
合理的な方法で作業を進める。
Tiến hành công việc bằng phương pháp hợp lý.
ちゅうしょうてき
trừu tượng, mang tính khái niệm
Hán Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH
抽象的な説明だけでは分かりにくい。
Chỉ giải thích trừu tượng thì khó hiểu.
ぐたいてき
cụ thể, rõ ràng
Hán Việt: CỤ THỂ ĐÍCH
具体的な例を挙げて説明した。
Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.
しゅかんてき
chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân
Hán Việt: CHỦ QUAN ĐÍCH
それは少し主観的な意見だ。
Đó là ý kiến hơi chủ quan.
きゃっかんてき
khách quan, dựa trên sự thật/dữ liệu
Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH
データを客観的に分析した。
Tôi đã phân tích dữ liệu một cách khách quan.
てきかくな
chính xác; đúng trọng tâm
Hán Việt: ĐÍCH XÁC
的確なアドバイスをもらう。
Nhận được lời khuyên chính xác.
らっかんてき
Mang tính lạc quan, tích cực; có cái nhìn tích cực về mọi việc.
Hán Việt: Lạc Quan Đích
私は、どんな困難な状況でも楽観的に物事を捉えることができます。
Tôi có thể nhìn nhận mọi việc một cách lạc quan dù trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.
あっとうてき
Áp đảo, vượt trội (một cách tuyệt đối)
Hán Việt: Áp đảo đích
最新の世論調査では、現政権への支持が圧倒的多数を占めている。
Trong cuộc thăm dò dư luận mới nhất, sự ủng hộ đối với chính quyền hiện tại chiếm số lượng áp đảo.
ほんかくてき
Đích thực, chính thức, đúng nghĩa, quy mô, chuyên nghiệp
Hán Việt: Bổn Cách Đích
政府は本格的な経済回復策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp phục hồi kinh tế quy mô/đích thực.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.