節約
せつやく
Tiết kiệm
Hán Việt: Tiết Ước
電気(でんき)代(だい)を節約(せつやく)する。
Tiết kiệm tiền điện.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 約 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 節約 (せつやく) – Tiết kiệm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
節約 → せつやく
予約 → よやく
要約 → ようやく
制約 → せいやく
契約 → けいやく
婚約 → こんやく
12 mục hiển thị
せつやく
Tiết kiệm
Hán Việt: Tiết Ước
電気(でんき)代(だい)を節約(せつやく)する。
Tiết kiệm tiền điện.
よやく
Đặt trước
Hán Việt: Dữ Ước
ホテル(ほてる)を予約(よやく)する。
Đặt trước khách sạn.
ようやく
Tóm tắt, khái quát
Hán Việt: Yếu ước
長いスピーチを短く要約して、ポイントだけを伝えた。
Tôi đã tóm tắt bài phát biểu dài và chỉ truyền đạt những điểm chính.
せいやく
Ràng buộc, Giới hạn, Điều kiện
Hán Việt: Chế ước
設計を進める上で、技術的な制約やリソースの制約を考慮する必要があります。
Trong quá trình thiết kế, cần phải xem xét các ràng buộc về kỹ thuật và tài nguyên.
けいやく
Khế ước, hợp đồng
Hán Việt: KHẾ ƯỚC
契約を交わす。
Ký kết hợp đồng.
こんやく
đính hôn; hứa chính thức sẽ kết hôn
じょうやく
điều ước; thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia
くちやくそく
Lời hứa suông, lời hứa bằng miệng (không có giấy tờ, không ràng buộc chính thức).
Hán Việt: Khẩu Ước Thúc
彼の口約束はいつも守られないから、もう信じない。
Lời hứa suông của anh ấy lúc nào cũng không được giữ, nên tôi không tin nữa.
ようやくする
Tóm tắt, khái quát lại một cách ngắn gọn và trọng tâm.
Hán Việt: Yếu Ước
これまでの職務経歴を3分で要約してご説明ください。
Xin hãy tóm tắt và giải thích kinh nghiệm làm việc của bạn trong 3 phút.
しょくひをせつやくする
tiết kiệm tiền ăn
Hán Việt: THỰC PHÍ TIẾT ƯỚC
生活費を考えて、「食費を節約する」ことにした。
Tôi dùng “食費を節約する” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
でんきだいをせつやくする
tiết kiệm tiền điện
Hán Việt: ĐIỆN KHÍ ĐẠI TIẾT ƯỚC
この表現「電気代を節約する」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “電気代を節約する” thường được dùng trong tình huống đời sống.
プロバイダーとけいやくする
ký hợp đồng với nhà cung cấp mạng
家でネットを使うために、プロバイダーと契約した。
Tôi đã ký hợp đồng với nhà cung cấp mạng để dùng internet ở nhà.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.