顔つき
かおつき
vẻ mặt
彼は心配そうな顔つきで、病室の前に立っていた。
Anh ấy đứng trước phòng bệnh với vẻ mặt lo lắng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 顔 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 顔つき (かおつき) – vẻ mặt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
顔つき → かおつき
顔がきく → かおがきく
顔が広い → かおがひろい
顔を貸す → かおをかす
顔を出す → かおをだす
顔をなぐる → かおをなぐる
12 mục hiển thị
かおつき
vẻ mặt
彼は心配そうな顔つきで、病室の前に立っていた。
Anh ấy đứng trước phòng bệnh với vẻ mặt lo lắng.
かおつき
nét mặt; vẻ mặt tạo nên ấn tượng về tâm trạng hoặc tính cách
かおがきく
có quan hệ, có tiếng nói/ảnh hưởng
Hán Việt: NHAN
彼は地元の役所に顔がきくので、相談してみよう。
Anh ấy có tiếng nói ở cơ quan địa phương nên thử hỏi anh ấy xem.
かおがひろい
quan hệ rộng, quen biết nhiều
Hán Việt: NHAN QUẢNG
田中さんは顔が広く、どの部署にも知り合いがいる。
Anh Tanaka quan hệ rộng, phòng ban nào cũng có người quen.
かおをかす
ra gặp mặt, cho gặp mặt
Hán Việt: NHAN THẢI
先輩に呼ばれて、昼休みに少し顔を貸した。
Tôi được tiền bối gọi nên trưa đã ra gặp một chút.
かおをだす
xuất hiện, ghé mặt, tham dự một chút
Hán Việt: NHAN XUẤT
忙しいが、送別会には少しだけ顔を出すつもりだ。
Tuy bận nhưng tôi định ghé mặt một chút ở tiệc chia tay.
かおがひろい
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ trong một khu vực hoặc lĩnh vực
かおをかす
đến gặp hoặc đi cùng theo lời nhờ; cách nói thân mật, đôi khi hơi mạnh
かおをだす
ghé mặt, xuất hiện hoặc tham dự trong thời gian ngắn
かおをなぐる
đánh vào mặt
Hán Việt: NHAN
この表現「顔をなぐる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “顔をなぐる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
かおいろがわるい
sắc mặt kém
Hán Việt: NHAN SẮC ÁC
体調を説明するとき、「顔色が悪い」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “顔色が悪い” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
かおがまっさおだ
mặt tái xanh
Hán Việt: NHAN CHÂN THANH
体調を説明するとき、「顔が真っ青だ」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “顔が真っ青だ” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.