切れる
きれる
Cắt đứt / Hết hạn
Hán Việt: Thiết
賞味(しょうみ)期限(きげん)が切れ(きれ)ている。
Đã hết hạn sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 6 · Ngày 2
Học 12 mục của Tuần 6 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
12 mục hiển thị
きれる
Cắt đứt / Hết hạn
Hán Việt: Thiết
賞味(しょうみ)期限(きげん)が切れ(きれ)ている。
Đã hết hạn sử dụng.
きる
cắt; ngắt; vượt qua; bẻ hướng
野菜を細かく切る。
Cắt rau thật nhỏ.
dính; có được; hình thành; có triển vọng
シャツにしみがついた。
Áo sơ mi bị dính vết bẩn.
ngâm
シャツにしみをつけてしまった。
Tôi làm dính vết bẩn lên áo mất rồi.
あたる
Trúng / Đối mặt
Hán Việt: Đương
宝くじ(たからくじ)が当たる(あたる)。
Trúng xổ số.
あてる
đánh trúng; đoán đúng; áp vào
額に手を当てた。
Tôi đặt tay lên trán.
Tốn / Mắc phải
エンジンがなかなかかからない。
Động cơ mãi không nổ.
gây ra; treo; tưới; đặt lực/thời gian
壁に絵をかけた。
Tôi treo tranh lên tường.
とれる
Tuột ra / Thu được
Hán Việt: Thủ
痛み(いたみ)が取れた(とれた)。
Đã hết đau (cơn đau biến mất).
とる
lấy; ghi lại; giữ; nhận trách nhiệm
会議で記録を取った。
Tôi đã ghi chép trong cuộc họp.
のびる
dài ra; tăng lên; phát triển
子どもの身長が伸びた。
Chiều cao của đứa trẻ đã tăng lên.
のばす
làm dài ra; phát triển; kéo dài
髪を肩まで伸ばした。
Tôi nuôi tóc dài đến vai.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.