軽い
かるい
Nhẹ
Hán Việt: 軽 (Khinh)
口(くち)が軽い(かるい)。
Người hớt lẻo (miệng nhẹ).
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 6 · Ngày 3
Học 8 mục của Tuần 6 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
8 mục hiển thị
かるい
Nhẹ
Hán Việt: 軽 (Khinh)
口(くち)が軽い(かるい)。
Người hớt lẻo (miệng nhẹ).
くらい
tối; sậm màu; ảm đạm; không rành
暗い夜道を一人で歩いた。
Tôi đi một mình trên con đường tối ban đêm.
たかい
cao; nhiều; cao cấp; tự cao
理想が高すぎると言われた。
Tôi bị nói là lý tưởng quá cao.
Khó khăn, chật, gắt
この靴は少しきつい。
Đôi giày này hơi chật.
おもい
nặng; nghiêm trọng; u ám
この荷物は重いので二人で運ぼう。
Hành lý này nặng nên hai người cùng khiêng nhé.
あかるい
sáng; vui vẻ; rành/rõ
明るい部屋で本を読む。
Đọc sách trong căn phòng sáng.
ひくい
thấp; ít; nhỏ
この机は少し低い。
Cái bàn này hơi thấp.
lỏng; không chặt; nhẹ nhàng
このベルトはゆるい。
Cái thắt lưng này bị lỏng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.