不可能(な)
ふかのう
không thể, không có khả năng
Hán Việt: BẤT
この量の仕事を一日で終わらせるのは不可能だ。
Hoàn thành khối lượng công việc này trong một ngày là không thể.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 6 · Ngày 4
Học 50 mục của Tuần 6 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
50 mục hiển thị
ふかのう
không thể, không có khả năng
Hán Việt: BẤT
この量の仕事を一日で終わらせるのは不可能だ。
Hoàn thành khối lượng công việc này trong một ngày là không thể.
ふゆかい
khó chịu, không vui vẻ
Hán Việt: BẤT
店員の失礼な態度で、とても不愉快な気分になった。
Vì thái độ thất lễ của nhân viên, tôi cảm thấy rất khó chịu.
ふひつよう
không cần thiết
Hán Việt: BẤT
使っていないアプリは不必要なので削除した。
Các ứng dụng không dùng là không cần thiết nên tôi đã xóa.
ふけんこう
không khỏe mạnh
Hán Việt: BẤT
夜遅くに食べすぎるのは不健康だ。
Ăn quá nhiều vào khuya là không tốt cho sức khỏe.
むさべつ
không phân biệt, bừa bãi
Hán Việt: VÔ
その事件では、無差別に人が襲われた。
Trong vụ việc đó, người ta bị tấn công một cách bừa bãi không phân biệt.
むかんしん
không quan tâm, thờ ơ
Hán Việt: Vô Quan Tâm
彼は政治に無関心で、ニュースをほとんど見ない。
Anh ấy thờ ơ với chính trị nên hầu như không xem tin tức.
むかんけい
không liên quan
Hán Việt: VÔ
この問題は私の担当とは無関係だ。
Vấn đề này không liên quan đến phần phụ trách của tôi.
むいしき
vô ý thức, không có ý thức
Hán Việt: VÔ Ý THỨC
無意識に同じ言葉を何度も使っていた。
Tôi đã vô thức dùng cùng một từ nhiều lần.
ひじょうしき
thiếu thường thức, vô lý, không biết điều
Hán Việt: PHI THƯỜNG THỨC
夜中に大声で騒ぐのは非常識だ。
Gây ồn ào lớn tiếng giữa đêm là thiếu ý thức.
ひこうかい
không công khai
Hán Việt: PHI CÔNG KHAI
会議の内容はまだ非公開です。
Nội dung cuộc họp hiện vẫn chưa được công khai.
ひかがくてき
phi khoa học, không có tính khoa học
Hán Việt: PHI KHOA HỌC
根拠のない非科学的な説明を信じてはいけない。
Không nên tin những lời giải thích phi khoa học không có căn cứ.
ひこうしき
không chính thức
Hán Việt: PHI CÔNG THỨC
これは会社の非公式な意見で、正式な発表ではありません。
Đây là ý kiến không chính thức của công ty, không phải thông báo chính thức.
みかんせい
chưa hoàn thành
Hán Việt: VỊ HOÀN THÀNH
このレポートはまだ未完成なので、提出できない。
Báo cáo này vẫn chưa hoàn thành nên chưa thể nộp.
みかいけつ
chưa được giải quyết
Hán Việt: Vị Giải Quyết
この事件は十年たった今も未解決のままだ。
Vụ việc này sau mười năm đến nay vẫn còn chưa được giải quyết.
さいしゅっぱつ
khởi đầu lại, xuất phát lại
Hán Việt: TÁI XUẤT PHÁT
失敗を経験したが、彼は新しい町で再出発した。
Dù từng thất bại, anh ấy đã bắt đầu lại ở một thành phố mới.
さいにんしき
nhận thức lại, đánh giá lại
Hán Việt: TÁI NHẬN THỨC
今回の事故で、安全確認の大切さを再認識した。
Qua tai nạn lần này, tôi nhận thức lại tầm quan trọng của việc kiểm tra an toàn.
さいせいさん
tái sản xuất
Hán Việt: TÁI SINH SẢN
この工場では部品を大量に再生産している。
Nhà máy này đang tái sản xuất linh kiện với số lượng lớn.
さいかいはつ
tái phát triển, cải tạo lại
Hán Việt: TÁI KHAI PHÁT
古くなった駅前の地域を再開発する計画がある。
Có kế hoạch tái phát triển khu vực trước ga đã cũ.
ちょうまんいん
cực kỳ đông, quá tải người
Hán Việt: Siêu Mãn Viên
朝の電車は超満員で、身動きができなかった。
Tàu buổi sáng đông nghẹt đến mức không thể nhúc nhích.
ちょうとっきゅう
siêu tốc, cực nhanh
Hán Việt: SIÊU ĐẶC CẤP
この仕事は超特急で仕上げなければならない。
Công việc này phải hoàn thành cực kỳ gấp.
ちょうこがた
siêu nhỏ
Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH
超小型のカメラをかばんに入れて持ち歩く。
Tôi mang theo chiếc camera siêu nhỏ trong túi.
こうカロリー
hàm lượng calo cao
Hán Việt: CAO
高カロリーの食事ばかり続けると太りやすい。
Nếu cứ ăn toàn đồ nhiều calo thì dễ tăng cân.
こうしゅうにゅう
thu nhập cao
Hán Việt: CAO THU NHẬP
高収入の仕事でも、残業が多すぎると続けにくい。
Dù là công việc thu nhập cao, nếu tăng ca quá nhiều thì khó theo lâu dài.
こうきあつ
vùng áp suất cao, khí áp cao
Hán Việt: CAO KHÍ ÁP
高気圧におおわれて、今日はよく晴れている。
Hôm nay trời nắng đẹp vì được vùng áp cao bao phủ.
めいばめん
cảnh nổi tiếng, cảnh đáng nhớ
Hán Việt: DANH TRƯỜNG DIỆN
映画の最後の別れのシーンは名場面として知られている。
Cảnh chia tay cuối phim được biết đến như một cảnh nổi tiếng đáng nhớ.
めいじょゆう
nữ diễn viên nổi tiếng
Hán Việt: DANH NỮ ƯU
彼女は世界中で知られる名女優だ。
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng được biết đến trên toàn thế giới.
めいえんそう
màn diễn tấu nổi tiếng
Hán Việt: DANH DIỄN TẤU
昨日のコンサートでは、ピアニストの名演奏に感動した。
Trong buổi hòa nhạc hôm qua, tôi xúc động trước màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ piano.
ぜんせかい
toàn thế giới
Hán Việt: TOÀN THẾ GIỚI
このニュースは全世界に配信された。
Tin tức này đã được phát đi khắp thế giới.
ぜんにほん
toàn Nhật Bản
Hán Việt: TOÀN NHẬT BẢN
全日本の大会で優勝することが彼の目標だ。
Mục tiêu của anh ấy là vô địch giải toàn Nhật Bản.
ぜんがくせい
toàn bộ học sinh/sinh viên
Hán Việt: TOÀN HỌC SINH
全学生を対象にアンケートを行った。
Nhà trường đã khảo sát toàn bộ sinh viên.
ぜんせきにん
toàn bộ trách nhiệm
Hán Việt: TOÀN TRÁCH NHIỆM
この失敗の全責任を私一人で負う必要はない。
Không cần một mình tôi gánh toàn bộ trách nhiệm cho thất bại này.
そうにんずう
tổng số người
Hán Việt: TỔNG NHÂN SỐ
イベントの総人数は三百人を超えた。
Tổng số người tham gia sự kiện đã vượt quá 300.
そうしゅうにゅう
tổng thu nhập
Hán Việt: TỔNG THU NHẬP
去年の総収入は、前の年より一割増えた。
Tổng thu nhập năm ngoái tăng 10% so với năm trước.
かくクラス
mỗi lớp
Hán Việt: CÁC
各クラスから代表を一人ずつ選んだ。
Mỗi lớp chọn ra một đại diện.
かくかてい
mỗi gia đình
Hán Việt: CÁC GIA ĐÌNH
市は各家庭に防災マップを配った。
Thành phố đã phát bản đồ phòng disaster cho từng hộ gia đình.
ながもち
bền, dùng được lâu
Hán Việt: TRƯỜNG TRÌ
この靴は丈夫で長持ちする。
Đôi giày này bền và dùng được lâu.
ながいき
sống lâu
Hán Việt: TRƯỜNG SINH
祖母は九十歳を過ぎても元気で長生きしている。
Bà tôi dù đã hơn 90 tuổi vẫn khỏe mạnh và sống lâu.
ながばなし
nói chuyện dài, câu chuyện dài
Hán Việt: TRƯỜNG THOẠI
上司の長話で、会議が予定より一時間長くなった。
Vì câu chuyện dài dòng của cấp trên, cuộc họp kéo dài hơn dự kiến một tiếng.
ながでんわ
cuộc điện thoại dài
Hán Việt: TRƯỜNG ĐIỆN THOẠI
母と長電話をしていたら、いつの間にか夜になっていた。
Tôi nói chuyện điện thoại lâu với mẹ, chẳng mấy chốc trời đã tối.
げんしゃちょう
giám đốc hiện tại
Hán Việt: HIỆN XÃ TRƯỞNG
現社長は海外事業の拡大に力を入れている。
Giám đốc hiện tại đang tập trung mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.
げんだいじん
bộ trưởng hiện tại
Hán Việt: HIỆN ĐẠI THẦN
現大臣は記者会見で新しい政策を説明した。
Vị bộ trưởng hiện tại đã giải thích chính sách mới trong họp báo.
ぜんしゃちょう
giám đốc đời trước
Hán Việt: TIỀN XÃ TRƯỞNG
前社長は会社を大きく成長させた人物だ。
Giám đốc đời trước là người đã làm công ty phát triển mạnh.
ぜんだいじん
bộ trưởng đời trước
Hán Việt: TIỀN ĐẠI THẦN
前大臣は政策の失敗について説明を求められた。
Vị bộ trưởng đời trước bị yêu cầu giải thích về thất bại của chính sách.
もとしゃちょう
cựu giám đốc
Hán Việt: NGUYÊN XÃ TRƯỞNG
元社長は退任後、大学で経営を教えている。
Cựu giám đốc sau khi rời chức đang dạy quản trị ở đại học.
もとだいじん
cựu bộ trưởng
Hán Việt: NGUYÊN ĐẠI THẦN
元大臣がテレビ番組で当時の判断を語った。
Cựu bộ trưởng đã kể về quyết định khi đó trên chương trình truyền hình.
こたなかしゃちょう
cố giám đốc Tanaka
Hán Việt: CỐ
式典では故田中社長の功績が紹介された。
Trong buổi lễ, công lao của cố giám đốc Tanaka đã được giới thiệu.
こたなかだいじん
cố bộ trưởng Tanaka
Hán Việt: CỐ
故田中大臣の演説は、今も多くの人に記憶されている。
Bài diễn thuyết của cố bộ trưởng Tanaka đến nay vẫn được nhiều người ghi nhớ.
ふくしゃちょう
phó giám đốc
Hán Việt: PHÓ XÃ TRƯỞNG
副社長が社長の代わりに会議に出席した。
Phó giám đốc đã tham dự cuộc họp thay cho giám đốc.
ふくだいじん
thứ trưởng, phó bộ trưởng
Hán Việt: PHÓ ĐẠI THẦN
副大臣は会見で政府の考えを説明した。
Thứ trưởng đã giải thích quan điểm của chính phủ trong buổi họp báo.
ふくさよう
tác dụng phụ
Hán Việt: PHÓ TÁC DỤNG
この薬はよく効くが、副作用が出ることもある。
Thuốc này có hiệu quả tốt nhưng cũng có thể gây tác dụng phụ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.