入学金
にゅうがくきん
phí nhập học
Hán Việt: NHẬP HỌC KIM
大学に合格したら、まず入学金を払わなければならない。
Nếu đỗ đại học, trước hết phải trả phí nhập học.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 6 · Ngày 5
Học 47 mục của Tuần 6 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
47 mục hiển thị
にゅうがくきん
phí nhập học
Hán Việt: NHẬP HỌC KIM
大学に合格したら、まず入学金を払わなければならない。
Nếu đỗ đại học, trước hết phải trả phí nhập học.
うりあげきん
tiền doanh thu, tiền bán hàng
Hán Việt: MẠI THƯỢNG KIM
今月の売上金を銀行に預けた。
Tôi đã gửi tiền doanh thu tháng này vào ngân hàng.
しょうがくきん
học bổng
Hán Việt: TƯỞNG HỌC KIM
成績がよかったので、大学から奨学金をもらった。
Vì thành tích tốt, tôi nhận được học bổng từ trường đại học.
じゅぎょうりょう
học phí
Hán Việt: THỤ NGHIỆP LIỆU
来月までに一年分の授業料を納めなければならない。
Tôi phải nộp học phí một năm trước tháng sau.
うんそうりょう
phí vận chuyển
Hán Việt: VẬN TỐNG LIỆU
大きな家具を送ると、運送料が高くなる。
Gửi đồ nội thất lớn thì phí vận chuyển sẽ cao.
にゅうじょうりょう
phí vào cửa
Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG LIỆU
美術館の入場料は大人千円です。
Phí vào cửa bảo tàng mỹ thuật là 1.000 yên cho người lớn.
はいかんりょう
phí tham quan đền/chùa
Hán Việt: BÁI QUAN LIỆU
この寺では、庭を見るために拝観料が必要だ。
Ở ngôi chùa này, cần trả phí tham quan để xem khu vườn.
しゅくはくひ
phí lưu trú
Hán Việt: TÚC BẠC PHÍ
出張の宿泊費は会社が負担してくれる。
Chi phí lưu trú khi đi công tác sẽ được công ty chi trả.
せいかつひ
chi phí sinh hoạt
Hán Việt: SINH HOẠT PHÍ
東京で一人暮らしをすると、生活費がかなりかかる。
Nếu sống một mình ở Tokyo thì chi phí sinh hoạt khá tốn kém.
こうつうひ
chi phí đi lại
Hán Việt: GIAO THÔNG PHÍ
会社まで遠いので、毎月の交通費が高い。
Vì nhà xa công ty nên chi phí đi lại hằng tháng cao.
いりょうひ
chi phí y tế
Hán Việt: Y LIỆU PHÍ
けがの治療で、思ったより医療費がかかった。
Việc điều trị chấn thương tốn chi phí y tế nhiều hơn tôi nghĩ.
ほんだい
tiền mua sách
Hán Việt: BẢN ĐẠI
専門書を何冊も買ったので、本代だけで一万円を超えた。
Vì mua nhiều sách chuyên ngành nên riêng tiền sách đã vượt quá 10.000 yên.
でんきだい
tiền điện
Hán Việt: ĐIỆN KHÍ ĐẠI
夏はエアコンを使うので、電気代が高くなりやすい。
Mùa hè dùng điều hòa nên tiền điện dễ tăng cao.
しゅうりだい
phí sửa chữa
Hán Việt: TU LÝ ĐẠI
スマホを落として画面が割れ、修理代が高くついた。
Tôi làm rơi điện thoại khiến màn hình vỡ, phí sửa chữa khá đắt.
バスだい
tiền xe buýt
Hán Việt: ĐẠI
駅まで歩くには遠いので、毎日バス代がかかる。
Đi bộ ra ga thì xa nên ngày nào cũng tốn tiền xe buýt.
かりちん
tiền thuê, tiền mượn
Hán Việt: Tá NHẪM
自転車の借り賃は一日五百円だった。
Tiền thuê xe đạp là 500 yên một ngày.
かしちん
tiền cho thuê
Hán Việt: THẢI NHẪM
会議室の貸し賃は一時間二千円です。
Tiền cho thuê phòng họp là 2.000 yên một giờ.
でんしゃちん
tiền tàu điện
Hán Việt: ĐIỆN XA NHẪM
通学にかかる電車賃を、毎月まとめて計算している。
Tôi tính gộp tiền tàu điện đi học mỗi tháng.
てまちん
tiền công, tiền thù lao
Hán Việt: THỦ GIAN NHẪM
友人に引っ越しを手伝ってもらい、少し手間賃を渡した。
Tôi nhờ bạn giúp chuyển nhà và đưa một ít tiền công.
じかんないにかきおえる
viết xong trong thời gian quy định
Hán Việt: THỜI GIAN NỘI
試験では、時間内に書き終える練習が必要だ。
Trong kỳ thi, cần luyện viết xong trong thời gian quy định.
よさんないにおさまる
nằm trong ngân sách
Hán Việt: DỰ TOÁN NỘI
工事費が予算内に収まるように、材料を見直した。
Tôi xem lại vật liệu để chi phí thi công nằm trong ngân sách.
きげんないにしはらう
thanh toán trong thời hạn
Hán Việt: KỲ HẠN NỘI
家賃は毎月、期限内に支払わなければならない。
Tiền nhà hằng tháng phải được thanh toán trong thời hạn.
よそうがいのけっか
kết quả ngoài dự đoán
Hán Việt: DỰ TƯỞNG NGOẠI
新商品は予想外の結果で、発売初日に完売した。
Sản phẩm mới đạt kết quả ngoài dự đoán: bán hết ngay ngày đầu ra mắt.
はんいがいのもんだい
vấn đề ngoài phạm vi
Hán Việt: PHẠM VI NGOẠI
その質問は今回の試験範囲外の問題です。
Câu hỏi đó là vấn đề nằm ngoài phạm vi kỳ thi lần này.
じかんがいろうどう
làm ngoài giờ
Hán Việt: THỜI GIAN NGOẠI LAO ĐỘNG
時間外労働が増えると、健康への影響が心配だ。
Khi làm ngoài giờ tăng lên, tôi lo ảnh hưởng đến sức khỏe.
だいひょうてきなえいが
bộ phim tiêu biểu
Hán Việt: ĐẠI BIỂU ĐÍCH
この作品は日本映画の代表的な映画として紹介されている。
Tác phẩm này được giới thiệu như một bộ phim tiêu biểu của điện ảnh Nhật Bản.
ひかくてきおおきい
tương đối lớn
Hán Việt: TỈ GIÁO ĐÍCH
この部屋は比較的大きいので、四人で使っても狭く感じない。
Căn phòng này tương đối rộng nên dù bốn người dùng cũng không thấy chật.
にちじょうてきなできごと
sự việc thường ngày
Hán Việt: NHẬT THƯỜNG ĐÍCH
日常的な出来事でも、文章にすると面白く感じることがある。
Ngay cả sự việc thường ngày, khi viết thành văn cũng có lúc thấy thú vị.
しんぽてきなかんがえ
suy nghĩ tiến bộ
Hán Việt: TIẾN BỘ ĐÍCH
彼は古い制度を変えようとする進歩的な考えを持っている。
Anh ấy có tư tưởng tiến bộ muốn thay đổi chế độ cũ.
サラリーマンふうのおとこ
người đàn ông trông giống nhân viên công ty
Hán Việt: PHONG
駅前にサラリーマン風の男が何人も立っていた。
Trước ga có nhiều người đàn ông trông giống nhân viên công ty đang đứng.
せいようふうのたてもの
tòa nhà theo phong cách phương Tây
Hán Việt: TÂY DƯƠNG PHONG
駅の近くに西洋風の建物が建っている。
Gần nhà ga có một tòa nhà kiểu phương Tây.
かんさいふうのあじつけ
cách nêm nếm kiểu Kansai
Hán Việt: QUAN TÂY PHONG
このうどんは関西風の味付けで、だしがよくきいている。
Món udon này được nêm nếm kiểu Kansai, vị nước dùng rất rõ.
りったいかんのあるえ
bức tranh có cảm giác ba chiều
Hán Việt: LẬP THỂ CẢM
影の描き方が上手で、立体感のある絵になっている。
Cách vẽ bóng rất khéo nên bức tranh có cảm giác ba chiều.
かいほうかんをあじわう
cảm nhận sự thoải mái, thoáng đãng
Hán Việt: KHAI PHÓNG CẢM
山の頂上で、広い空を見ながら開放感を味わった。
Trên đỉnh núi, tôi tận hưởng cảm giác thoáng đãng khi nhìn bầu trời rộng.
そんざいかんがあるひと
người có sự hiện diện nổi bật
Hán Việt: TỒN TẠI CẢM
彼女は一言も話さなくても、存在感がある人だ。
Cô ấy là người có sự hiện diện nổi bật dù không nói một lời.
あんぜんせいをたしかめる
xác nhận tính an toàn
Hán Việt: AN TOÀN TÍNH
子どもが使う製品なので、安全性を確かめる必要がある。
Vì là sản phẩm trẻ em sử dụng nên cần xác nhận tính an toàn.
かのうせいをためす
thử khả năng, kiểm tra tính khả thi
Hán Việt: KHẢ NĂNG TÍNH
新しい市場で売れる可能性を試すために、小規模で販売した。
Để thử khả năng bán được ở thị trường mới, chúng tôi bán thử ở quy mô nhỏ.
しょくぶつせいのあぶら
dầu có nguồn gốc thực vật
Hán Việt: THỰC VẬT TÍNH
このドレッシングには植物性の油が使われている。
Loại sốt này sử dụng dầu có nguồn gốc thực vật.
にほんせいのカメラ
máy ảnh sản xuất tại Nhật
Hán Việt: NHẬT BẢN CHẾ
海外の友人に日本製のカメラをプレゼントした。
Tôi tặng bạn nước ngoài một chiếc máy ảnh sản xuất tại Nhật.
スチールせいのつくえ
bàn làm bằng thép
Hán Việt: CHẾ
事務所では丈夫なスチール製の机を使っている。
Ở văn phòng, chúng tôi dùng bàn làm bằng thép rất chắc.
けいえいのごうりか
hợp lý hóa quản trị/kinh doanh
Hán Việt: KINH DOANH HỢP LÝ HÓA
会社は経営の合理化を進め、無駄な作業を減らした。
Công ty thúc đẩy hợp lý hóa quản trị và giảm các công việc lãng phí.
こうれいか
già hóa
Hán Việt: Cao Linh Hóa
日本では社会の高齢化が進んでいる。
Ở Nhật Bản, tình trạng già hóa xã hội đang tiến triển.
しょうしか
tỉ lệ sinh giảm, ít trẻ em hóa
Hán Việt: THIỂU TỬ HÓA
少子化が進み、学校の数が減っている地域もある。
Tình trạng ít trẻ em hóa tiến triển, có khu vực số trường học đang giảm.
きかいか
cơ giới hóa
Hán Việt: CƠ GIỚI HÓA
工場の機械化が進み、作業時間が短くなった。
Cơ giới hóa nhà máy tiến triển, thời gian làm việc đã ngắn lại.
きせつのかわりめ
thời điểm giao mùa
Hán Việt: QUÝ TIẾT BIẾN MỤC
季節の変わり目は体調を崩しやすい。
Thời điểm giao mùa dễ khiến sức khỏe sa sút.
ズボンのおりめ
nếp gấp của quần
Hán Việt: CHIẾT MỤC
ズボンの折り目をきれいにつけてから出勤した。
Tôi tạo nếp gấp quần cho ngay ngắn rồi đi làm.
みためがわるい
bề ngoài xấu, nhìn không đẹp
Hán Việt: KIẾN MỤC
味はおいしいのに、見た目が悪いせいで売れにくい。
Dù vị ngon, vì bề ngoài không đẹp nên khó bán.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.