地下
ちか
dưới đất; tầng hầm
Hán Việt: Địa hạ
駅の地下に大きな店がある。
Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 地 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 地下 (ちか) – dưới đất; tầng hầm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
地下 → ちか
地球 → ちきゅう
地味 → じみ
地震 → じしん
地位 → ちい
地域 → ちいき
16 mục hiển thị
ちか
dưới đất; tầng hầm
Hán Việt: Địa hạ
駅の地下に大きな店がある。
Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.
ちきゅう
Trái Đất
Hán Việt: Địa cầu
地球を守るために、ごみを減らそう。
Để bảo vệ Trái Đất, hãy giảm rác thải.
じみ
Giản dị, mộc mạc
Hán Việt: ĐỊA VỊ
地味なデザイン。
Thiết kế giản dị.
じしん
Động đất
Hán Việt: ĐỊA CHẤN
地震が発生した。
Động đất đã xảy ra.
ちい
Địa vị, vị trí
Hán Việt: ĐỊA VỊ
地位(ちい)が高(たか)くなると責任(せきにん)も増(ふ)える。
Địa vị càng cao trách nhiệm càng lớn.
じみ
Giản dị, đơn điệu
Hán Việt: ĐỊA VỊ
地味(じみ)な色(いろ)。
Màu sắc giản dị.
ちいき
Vùng, khu vực, địa phương
Hán Việt: Địa vực
この地域では、高齢化が急速に進んでいると報じられている。
Có tin tức cho biết, sự lão hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng ở khu vực này.
てんち
Thay đổi môi trường
Hán Việt: Chuyển Địa
転地(てんち)療養(りょうよう)。
Điều trị bằng cách thay đổi môi trường.
ちほう
Địa phương
Hán Việt: Địa Phương
地方(ちほう)に住む(すむ)。
Sống ở địa phương.
ちたい
Vùng / Khu vực
Hán Việt: Địa Đới
危険(きけん)な地帯(ちたい)。
Khu vực nguy hiểm.
こうち
Đất canh tác
Hán Việt: Canh Địa
耕地(こうち)を耕す(たがやす)。
Cày xới đất canh tác.
きじ
Vải vóc / Chất liệu
Hán Việt: Sinh Địa
パン(ぱん)の生地(きじ)。
Bột bánh mì (chất liệu làm bánh).
ちほう
Địa phương
Hán Việt: Địa Phương
九州(きゅうしゅう)地方(ちほう)。
Vùng Kyushu.
じみな
giản dị; không nổi bật; trầm
Hán Việt: Địa vị
面接なので、地味なスーツを選んだ。
Vì đi phỏng vấn nên tôi chọn bộ vest giản dị, không quá nổi bật.
しゅっしんち
Nơi sinh ra, quê quán
Hán Việt: XUẤT THÂN ĐỊA
出身地を尋ねる。
Hỏi quê quán.
いじわる
Xấu tính, tâm địa xấu
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
意地悪な人。
Người xấu tính.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.