平凡
へいぼん
Bình phàm, bình thường, tẻ nhạt
Hán Việt: BÌNH PHÀM
平凡な毎日。
Mỗi ngày bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 平 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 平凡 (へいぼん) – Bình phàm, bình thường, tẻ nhạt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
平凡 → へいぼん
平気 → へいき
平熱 → へいねつ
水平 → すいへい
平和 → へいわ
平均 → へいきん
13 mục hiển thị
へいぼん
Bình phàm, bình thường, tẻ nhạt
Hán Việt: BÌNH PHÀM
平凡な毎日。
Mỗi ngày bình thường.
へいき
Bình tĩnh, không sao
Hán Việt: BÌNH KHÍ
嘘を平気でつく。
Thản nhiên nói dối.
へいねつ
Nhiệt độ cơ thể bình thường (không sốt)
Hán Việt: Bình Nhiệt
患者さんの平熱は何度くらいですか?
Nhiệt độ cơ thể bình thường của bệnh nhân là khoảng bao nhiêu độ?
へいき
Bình thản, dửng dưng
Hán Việt: BÌNH KHÍ
嘘(うそ)を平気(へいき)で言(い)う。
Nói dối một cách bình thản.
すいへい
Nằm ngang, bằng phẳng (như mặt nước).
Hán Việt: Thủy Bình
足場板が水平に設置されているか、作業前に必ずチェックしてください。
Trước khi làm việc, hãy đảm bảo kiểm tra xem các ván giàn giáo đã được lắp đặt ngang bằng chưa.
へいわ
Hòa bình
Hán Việt: Bình Hoà
世界(せかい)の平和(へいわ)。
Hòa bình thế giới.
へいきん
Trung bình
Hán Việt: BÌNH QUÂN
テストの平均点。
Điểm trung bình bài thi.
へいわ
Hòa bình
Hán Việt: Bình Hoà
世界(せかい)の平和(へいわ)。
Hòa bình thế giới.
へいじつ
Ngày thường
Hán Việt: Bình Nhật
平日(へいじつ)は忙しい(いそがしい)。
Ngày thường rất bận.
へいじつ
Ngày thường, ngày làm việc
Hán Việt: BÌNH NHẬT
平日は仕事が忙しくて、なかなか自分の時間が取れません。
Ngày thường tôi bận công việc nên khó mà có thời gian riêng.
へいきな
bình thản, không sao
Hán Việt: Bình khí
彼は失敗しても平気な顔をしていた。
Dù thất bại, anh ấy vẫn làm vẻ mặt bình thản.
へいきんち
Giá trị trung bình
Hán Việt: Bình quân trị
血液検査の項目ごとに、正常範囲の平均値が示されています。
Với mỗi hạng mục xét nghiệm máu, giá trị trung bình trong phạm vi bình thường được hiển thị.
ちへいせん
Đường chân trời
Hán Việt: Địa Bình Tuyến
地平線(ちへいせん)から太陽(たいよう)が出る(でる)。
Mặt trời mọc từ đường chân trời.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.