感心
かんしん
cảm phục; khâm phục
Hán Việt: Cảm tâm
小学生なのに難しい漢字を知っていて感心した。
Tôi cảm phục vì mới là học sinh tiểu học mà đã biết chữ Hán khó.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 心 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 感心 (かんしん) – cảm phục; khâm phục.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
感心 → かんしん
中心 → ちゅうしん
関心 → かんしん
肝心 → かんじん
良心 → りょうしん
心理 → しんり
16 mục hiển thị
かんしん
cảm phục; khâm phục
Hán Việt: Cảm tâm
小学生なのに難しい漢字を知っていて感心した。
Tôi cảm phục vì mới là học sinh tiểu học mà đã biết chữ Hán khó.
ちゅうしん
Trung tâm, giữa
Hán Việt: Trung Tâm
このホテルは市の中心部に位置しており、観光に便利です。
Khách sạn này nằm ở khu vực trung tâm thành phố, tiện lợi cho việc tham quan.
かんしん
Sự quan tâm, hứng thú, mối bận tâm.
Hán Việt: Quan Tâm
御社の最新技術開発に強い関心を持っております。
Tôi rất quan tâm đến việc phát triển công nghệ mới nhất của quý công ty.
かんじん
Quan trọng, cốt yếu, chủ yếu 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ những điểm mấu chốt, phần quan trọng nhất của vấn đề, sự việc. Có thể dùng như な-tính từ (肝心なこと) hoặc trạng từ (肝心な時に).
Hán Việt: CAN TÂM
肝心[かんじん]なのは、継続[けいぞく]することです。
Điều quan trọng là phải kiên trì.
りょうしん
Lương tâm
Hán Việt: Lương Tâm
良心(りょうしん)が痛む(いたむ)。
Cắn rứt lương tâm.
しんり
Tâm lý
Hán Việt: Tâm Lý
消費者(しょうひしゃ)心理(しんり)。
Tâm lý người tiêu dùng.
けっしん
Quyết tâm
Hán Việt: QUYẾT TÂM
留学(りゅうがく)の決心(けっしん)を固(かた)める。
Củng cố quyết tâm đi du học.
くしん
Khổ tâm / Công phu
Hán Việt: Khổ Tâm
苦心(くしん)の作(さく)。
Tác phẩm dày công (khổ tâm).
りょうしん
Lương tâm
Hán Việt: Lương Tâm
良心(りょうしん)が痛む(いたむ)。
Cắn rứt lương tâm.
しんり
Tâm lý
Hán Việt: TÂM LÝ
消費者(しょうひしゃ)の心理(しんり)を読(よ)む。
Nắm bắt tâm lý người tiêu dùng.
ねっしんな
nhiệt tình, chăm chú
Hán Việt: Nhiệt tâm
彼は日本語の勉強に熱心だ。
Anh ấy rất nhiệt tình/chăm chú với việc học tiếng Nhật.
かんじんな
Quan trọng, cốt yếu, thiết yếu, chủ chốt 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi ナ (na-adjective). Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là cực kỳ quan trọng, là mấu chốt để thành công hoặc để giải quyết vấn đề.
Hán Việt: CAN TÂM
試験[しけん]の肝心[かんじん]なポイントを忘[わす]れてしまった。
Tôi đã quên mất những điểm cốt yếu của bài thi.
こころぼそい
cô đơn, bất an, không có chỗ dựa, cảm thấy yếu ớt 💡 Phân tích: Là tính từ -i, diễn tả cảm giác buồn bã, lo lắng, bất an khi ở một mình hoặc không có ai hỗ trợ, giúp đỡ trong một tình huống khó khăn.
Hán Việt: TÂM TẾ
初(はじ)めての一人旅(ひとりたび)は、少(すこ)し心細(こころぼそ)かった。
Chuyến du lịch một mình lần đầu tiên, tôi cảm thấy hơi cô đơn.
あんしんする
An tâm, yên lòng
Hán Việt: AN TÂM
無事を聞いて安心する。
An tâm khi nghe tin bình an.
のりごこち
Cảm giác khi đi (tàu, xe), sự thoải mái khi đi
Hán Việt: Thừa Tâm Địa
ラッシュアワーの満員電車は乗り心地が最悪だ。
Tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm thì cảm giác đi tàu tệ hại nhất.
こころあたり
Có manh mối; có ý niệm; điều nảy ra trong đầu (liên quan đến vấn đề đang nói đến)
Hán Việt: TÂM ĐƯƠNG
この財布、誰の心当たりがありますか?
Cái ví này, có ai có manh mối gì không?
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.