急な
きゅうな
đột ngột, gấp
Hán Việt: Cấp
急な用事で会議に出られなくなった。
Vì có việc gấp đột xuất nên tôi không thể tham dự cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 急 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 急な (きゅうな) – đột ngột, gấp.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
急な → きゅうな
急ぎ → いそぎ
急激 → きゅうげき
特急 → とっきゅう
急行 → きゅうこう
救急 → きゅうきゅう
16 mục hiển thị
きゅうな
đột ngột, gấp
Hán Việt: Cấp
急な用事で会議に出られなくなった。
Vì có việc gấp đột xuất nên tôi không thể tham dự cuộc họp.
いそぎ
việc gấp, sự vội vã
Hán Việt: Cấp
急ぎの仕事が入った。
Có một việc gấp chen vào.
きゅうげき
Đột ngột, nhanh chóng (biến đổi)
Hán Việt: CẤP KÍCH
急激な変化。
Sự thay đổi đột ngột.
とっきゅう
Tàu siêu tốc
Hán Việt: ĐẶC CẤP
特急券を買う。
Mua vé tàu siêu tốc.
きゅうこう
Tàu tốc hành
Hán Việt: CẤP HÀNH
急行電車に乗る。
Lên tàu tốc hành.
きゅうきゅう
Cấp cứu, khẩn cấp (trong y tế)
Hán Việt: CỨU CẤP
事故現場から患者は救急車で病院に運ばれた。
Bệnh nhân từ hiện trường vụ tai nạn đã được xe cấp cứu đưa đến bệnh viện.
きんきゅう
Khẩn cấp
Hán Việt: KHẨN CẤP
緊急連絡先।
Số liên lạc khẩn cấp.
きゅうよう
Việc gấp
Hán Việt: Cấp Dụng
急用(きゅうよう)を思い出す(おもいだす)。
Nhớ ra có việc gấp.
きゅうそく
Nhanh chóng
Hán Việt: Cấp Tốc
急速(きゅうそく)に発展(はってん)する。
Phát triển nhanh chóng.
きゅうげき
Đột ngột / Cấp bách
Hán Việt: Cấp Kích
急激(きゅうげき)な変化(へんか)。
Thay đổi đột ngột.
いそぐ
Vội vàng
Hán Việt: Cấp
時間(じかん)がないので急ぐ(いそぐ)。
Không có thời gian nên vội vàng.
いそぐ
Vội vàng
Hán Việt: Cấp
遅れ(おくれ)そうなので急ぐ(いそぐ)。
Vì sắp trễ nên vội vàng.
しきゅう
Khẩn cấp, gấp rút, ngay lập tức
Hán Việt: CHÍ CẤP
至急、この書類を確認して、サインをお願いします。
Xin hãy xác nhận và ký vào tài liệu này ngay lập tức.
しきゅう
Khẩn cấp, gấp rút, ngay lập tức
Hán Việt: CHÍ CẤP
この書類は至急提出してください。
Vui lòng nộp tài liệu này ngay lập tức.
きゅうきゅうしゃ
Xe cứu thương
Hán Việt: CỨU CẤP XA
救急車を呼ぶ。
Gọi xe cứu thương.
きんきゅうしょち
Xử lý cấp cứu, biện pháp xử lý khẩn cấp (các hành động y tế ngay lập tức để cứu sống hoặc ổn định bệnh nhân)
Hán Việt: Khẩn cấp xử trí
患者の意識レベルが低下したため、医師は直ちに緊急処置を開始しました。
Do mức độ ý thức của bệnh nhân giảm sút, bác sĩ đã lập tức bắt đầu các biện pháp xử lý cấp cứu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.