人気
にんき
sự được yêu thích; độ nổi tiếng
Hán Việt: Nhân khí
この店のケーキは女性に人気がある。
Bánh kem của tiệm này được phụ nữ yêu thích.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 気 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 人気 (にんき) – sự được yêu thích; độ nổi tiếng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
人気 → にんき
気温 → きおん
勇気 → ゆうき
気候 → きこう
平気 → へいき
呑気 → のんき
16 mục hiển thị
にんき
sự được yêu thích; độ nổi tiếng
Hán Việt: Nhân khí
この店のケーキは女性に人気がある。
Bánh kem của tiệm này được phụ nữ yêu thích.
きおん
Nhiệt độ (không khí)
Hán Việt: KHÍ ÔN
気温が上がる。
Nhiệt độ tăng lên.
ゆうき
Dũng khí, sự dũng cảm
Hán Việt: DŨNG KHÍ
勇気を出して言う。
Lấy dũng khí để nói ra.
きこう
Khí hậu
Hán Việt: KHÍ HẬU
温暖な気候。
Khí hậu ôn hòa.
へいき
Bình tĩnh, không sao
Hán Việt: BÌNH KHÍ
嘘を平気でつく。
Thản nhiên nói dối.
のんき
Vô tư/Thong thả
Hán Việt: SƯỚNG KHÍ
呑気に暮らす。
Sống thong thả.
けいき
Tình hình kinh tế
Hán Việt: CẢNH KHÍ
景気がいい。
Kinh tế tốt.
のんki
Vô tư, lơ đãng
Hán Việt: THÔN KHÍ
試験(しけん)前(まえ)なのに呑気(のんき)だ。
Sắp thi mà vẫn vô tư.
いんき
U ám, buồn bã
Hán Việt: ÂM KHÍ
陰気(いんき)な雰囲気(ふんいき)。
Bầu không khí u ám.
ようき
Vui vẻ, hớn hở
Hán Việt: DƯƠNG KHÍ
陽気(ようき)な人(ひと)は好(す)かれる。
Người vui vẻ thì được yêu mến.
よわき
Nhút nhát, yếu đuối
Hán Việt: NHƯỢC Ý
弱気(よわき)な姿勢(しせい)。
Thái độ yếu đuối.
つよき
Mạnh mẽ, kiên định
Hán Việt: CƯỜNG Ý
強気(つよき)な発言(はつげん)をする。
Phát ngôn một cách mạnh mẽ.
さむけ
Cơn ớn lạnh, rùng mình (thường kèm sốt).
Hán Việt: Hàn khí
熱はありますか?また、寒気はありますか?
Anh/chị có sốt không? Ngoài ra, có bị ớn lạnh không?
ねむけ
Cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ
Hán Việt: Miên Khí
抗ヒスタミン薬は眠気を催すことがあるので、車の運転は控えてください。
Thuốc kháng histamine có thể gây buồn ngủ, vì vậy hãy tránh lái xe.
ほんき
Nghiêm túc, thật lòng, hết sức, thật sự.
Hán Việt: Bổn Khí
私、彼に本気で恋してる。
Em thật lòng yêu anh ấy.
へいき
Bình thản, dửng dưng
Hán Việt: BÌNH KHÍ
嘘(うそ)を平気(へいき)で言(い)う。
Nói dối một cách bình thản.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.