血液
けつえき
máu, huyết dịch
体の中を血液が流れている。
Máu đang chảy trong cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 血 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 血液 (けつえき) – máu, huyết dịch.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
血液 → けつえき
鼻血 → はなぢ
血圧 → けつあつ
血糖 → けっとう
大出血 → たいしゅっけつ
血液検査 → けつえきけんさ
7 mục hiển thị
けつえき
máu, huyết dịch
体の中を血液が流れている。
Máu đang chảy trong cơ thể.
はなぢ
Chảy máu cam, chảy máu mũi
Hán Việt: Tị huyết
血液をサラサラにする薬の副作用として、鼻血が出やすくなることがあります。
Là tác dụng phụ của thuốc làm loãng máu, bạn có thể dễ bị chảy máu cam hơn.
けつあつ
Huyết áp
Hán Việt: HUYẾT ÁP
今朝の血圧は正常値でしたか?
Huyết áp sáng nay của bệnh nhân có bình thường không?
けっとう
Đường huyết
Hán Việt: Huyết Đường
夜間の血糖値が不安定で、朝まで注意深くモニタリングしました。
Đường huyết vào ban đêm không ổn định, chúng tôi đã theo dõi cẩn thận cho đến sáng.
たいしゅっけつ
Xuất huyết lớn, băng huyết (mất máu nghiêm trọng).
Hán Việt: Đại Xuất Huyết
腹部への強い打撃により、内臓から大出血を起こした。
Do cú va đập mạnh vào bụng, nội tạng đã bị xuất huyết lớn.
けつえきけんさ
Xét nghiệm máu
Hán Việt: Huyết dịch kiểm tra
来週、定期健康診断で血液検査を受ける予定です。
Tuần tới, tôi có lịch xét nghiệm máu trong buổi khám sức khỏe định kỳ.
こうまくがいけっしゅ
Tụ máu ngoài màng cứng (một dạng xuất huyết não do chấn thương sọ não, thường cần phẫu thuật cấp cứu)
Hán Việt: Cứng mạc ngoại huyết thũng (Tụ máu ngoài màng cứng)
交通事故による頭部外傷で、患者は硬膜外血腫と診断され、緊急手術が必要となった。
Do chấn thương đầu từ tai nạn giao thông, bệnh nhân được chẩn đoán bị tụ máu ngoài màng cứng và cần phẫu thuật cấp cứu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.