近所
きんじょ
Hàng xóm/Vùng lân cận
Hán Việt: CẬN SỞ
近所に住む。
Sống ở vùng lân cận.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 近 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 近所 (きんじょ) – Hàng xóm/Vùng lân cận.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
近所 → きんじょ
身近 → みぢか
近道 → ちかみち
最近 → さいきん
付近 → ふきん
近辺 → きんぺん
12 mục hiển thị
きんじょ
Hàng xóm/Vùng lân cận
Hán Việt: CẬN SỞ
近所に住む。
Sống ở vùng lân cận.
みぢか
Gần gũi, quen thuộc, quanh ta, thiết thân
Hán Việt: Thân cận
環境問題は、私たちの身近な課題として考えなければならない。
Vấn đề môi trường phải được xem xét như một vấn đề gần gũi với chúng ta.
ちかみち
Đường tắt, lối tắt.
Hán Việt: Cận đạo
安全第一です。決して近道をしないでください。
An toàn là trên hết. Tuyệt đối không đi đường tắt.
さいきん
Gần đây, dạo gần đây.
Hán Việt: Tối Cận
最近、忙しくて友達と会う時間がない。
Gần đây, tôi bận rộn nên không có thời gian gặp bạn bè.
ふきん
Khu vực lân cận
Hán Việt: Phó Cận
駅(えき)付近(ふきん)。
Khu vực lân cận nhà ga.
きんぺん
Vùng phụ cận
Hán Việt: Cận Biên
自宅(じたく)近辺(きんぺん)。
Vùng phụ cận nhà.
きんだい
Cận đại
Hán Việt: Cận Đại
近代(きんだい)的(てき)な建物(たてもの)。
Tòa nhà hiện đại.
きんし
Cận thị
Hán Việt: Cận Thị
近視(きんし)用(よう)の眼鏡(めがね)。
Kính cận.
きんじ
Xấp xỉ
Hán Việt: Cận Tự
近似(きんじ)値(ち)。
Giá trị xấp xỉ.
ちかづく
Đến gần, tiếp cận (về không gian, thời gian, hoặc mối quan hệ)
Hán Việt: Cận Phó
彼と心と心が近付くように、もっと話をしたい。
Tôi muốn nói chuyện nhiều hơn để trái tim tôi và anh ấy tiến gần lại nhau.
ちかよる
Tiến lại gần
Hán Việt: CẬN KÝ
危(あぶ)ないから近寄(ちか)るな।
Nguy hiểm nên đừng lại gần.
ちかづける
đưa lại gần, cho tiếp cận
車を道の脇に近づけた。
Tôi đưa xe sát lại bên lề đường.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.