仲間
なかま
Bạn bè, đồng bọn, nhóm
Hán Việt: TRỌNG GIAN
学校の仲間。
Bạn bè trong trường.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 間 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 仲間 (なかま) – Bạn bè, đồng bọn, nhóm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
仲間 → なかま
中間 → ちゅうかん
間食 → かんしょく
夜間 → やかん
手間 → てま
世間 → せけん
16 mục hiển thị
なかま
Bạn bè, đồng bọn, nhóm
Hán Việt: TRỌNG GIAN
学校の仲間。
Bạn bè trong trường.
ちゅうかん
Ở giữa, trung gian
Hán Việt: TRUNG GIAN
中間(ちゅうかん)テスト(てすと)。
Bài thi giữa kỳ.
かんしょく
Ăn vặt
Hán Việt: GIAN THỰC
間食(かんしょく)をやめる。
Bỏ thói quen ăn vặt.
やかん
Đêm, ban đêm; ca đêm (trong ngữ cảnh công việc)
Hán Việt: Dạ Gian
夜間は特に患者様の状態に注意が必要です。
Ban đêm đặc biệt cần chú ý đến tình trạng của bệnh nhân.
てま
Công sức, thời gian, phiền toái 💡 Phân tích: Chỉ công sức, thời gian bỏ ra để làm một việc gì đó. Thường dùng với 「がかかる」(tốn công sức), 「をかける」(bỏ công sức), 「を省く」(tiết kiệm công sức). Cũng có thể chỉ sự phiền toái.
Hán Việt: THỦ GIAN
この料理[りょうり]は手間[てま]がかかるが、とてもおいしい。
Món ăn này tốn công sức nhưng rất ngon.
せけん
Thế gian / Thiên hạ
Hán Việt: Thế Gián
世間(せけん)の噂(うわさ)。
Lời đồn thiên hạ.
すきま
Khe hở
Hán Việt: Khích Gián
壁(かべ)の隙間(すきま)。
Khe hở của bức tường.
くうかん
Không gian
Hán Việt: Khống Gián
リラックス(りらっくす)できる空間(くうかん)。
Một không gian có thể thư giãn.
きかん
Thời hạn / Quãng thời gian
Hán Việt: Kỳ Gián
募集(ぼしゅう)期間(きかん)。
Thời hạn chiêu mộ.
かんせつ
Gián tiếp
Hán Việt: Gián Tiếp
間接(かんせつ)的(てき)な影響(えいきょう)。
Ảnh hưởng gián tiếp.
すきま
Khe hở
Hán Việt: Khích Gián
家具(かぐ)の隙間(すきま)に埃(ほこり)がたまる。
Bụi tích tụ vào khe hở của đồ nội thất.
すきま
Khe hở, kẽ hở, lỗ hổng, khoảng trống nhỏ
Hán Việt: KHÍCH GIAN
壁に隙間ができて、風が入ってくる。
Tường bị hở nên gió lùa vào.
にっかん
Khoảng thời gian tính bằng ngày; trong ngày; hàng ngày
Hán Việt: Nhật Gian
この工事(こうじ)は3日間(みっかかん)で完了(かんりょう)する予定(よてい)です。
Công trình này dự kiến hoàn thành trong 3 ngày.
まちがう
sai, nhầm
この計算は間違っている。
Phép tính này đang sai.
まどり
Sơ đồ nhà, cách bố trí phòng
Hán Việt: GIAN THỦ
間取り図を見る。
Xem sơ đồ phòng.
まどり
Sơ đồ mặt bằng, bố trí các phòng (của một ngôi nhà)
Hán Việt: Gian Thủ (bố trí mặt bằng)
この物件は、3LDKの間取りで、リビングが広いのが特徴です。
Căn nhà này có sơ đồ 3 phòng ngủ + phòng khách + phòng ăn + bếp, đặc trưng là phòng khách rộng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.