最高
さいこう
cao nhất; tuyệt nhất
Hán Việt: Tối cao
今日の試合は最高だった。
Trận đấu hôm nay thật tuyệt nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 高 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 最高 (さいこう) – cao nhất; tuyệt nhất.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
最高 → さいこう
高齢 → こうれい
高~ → こう~
高慢 → こうまん
高熱 → こうねつ
高度 → こうど
16 mục hiển thị
さいこう
cao nhất; tuyệt nhất
Hán Việt: Tối cao
今日の試合は最高だった。
Trận đấu hôm nay thật tuyệt nhất.
こうれい
Cao tuổi
Hán Việt: CAO LINH
高齢化社会。
Xã hội già hóa.
こう~
Cao...
Hán Việt: CAO
高性能。
Tính năng cao。
こうまん
Kiêu ngạo
Hán Việt: CAO MẠN
高慢(こうまん)な態度(たいど)。
Thái độ kiêu ngạo.
こうねつ
Sốt cao (tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường, có thể là tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc)
Hán Việt: Cao Nhiệt
薬を服用後、高熱が出た場合はすぐに病院へ連絡してください。
Sau khi dùng thuốc, nếu bị sốt cao, hãy liên hệ ngay với bệnh viện.
こうど
Độ cao / Trình độ cao
Hán Việt: Cao Đạc
高度(こうど)1万(いちまん)メートル(めーとる)。
Độ cao 1 vạn mét.ID
こうそう
Cao tầng
Hán Việt: Cao Tầng
高層(こうそう)マンション(まんしょん)。
Chung cư cao tầng.
こうしょう
Cao thượng / Quý phái
Hán Việt: Cao Thượng
高尚(こうしょう)な趣味(しゅみ)。
Sở thích quý phái.
こうきゅう
Cao cấp
Hán Việt: Cao Cấp
高級(こうきゅう)ホテル(ほてる)。
Khách sạn cao cấp.
こうか
Đắt giá
Hán Việt: Cao Giá
高価(こうか)な品(しな)。
Món đồ đắt giá.
こうれいしゃ
Người cao tuổi
Hán Việt: CAO LINH GIẢ
高齢者の介護。
Chăm sóc người cao tuổi.
たかまる
Tăng lên, nâng cao, dâng cao (tự động từ)
Hán Việt: Cao
地域の環境問題に対する住民の関心が高まっている。
Sự quan tâm của người dân đối với vấn đề môi trường của khu vực đang tăng lên.
こうれいしゃ
Người cao tuổi, người lớn tuổi.
Hán Việt: Cao Linh Giả
高齢者の安全に配慮し、車椅子をゆっくりと押しました。
Chúng tôi đã đẩy xe lăn từ từ, quan tâm đến sự an toàn của người cao tuổi.
たかめる
Nâng cao
Hán Việt: Cao
意識(いしき)を高める(たかめる)。
Nâng cao ý thức.
たかかった
cao hơn bình thường
はいつもより高かった
Giá cả tăng cao hơn bình thường
たかくない
không cao
この山は高くないです
Núi này không cao
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.