~を通り過ぎる
Nghĩa: đi ngang qua / vượt qua mất
Ví dụ 1
駅を通り過ぎてしまった。
Tôi đã đi quá ga mất.
Ví dụ 2
彼は私の前を通り過ぎた。
Anh ấy đi ngang qua trước mặt tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đi ngang qua / vượt qua mất
~を通り過ぎる trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đi ngang qua / vượt qua mất.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đi ngang qua / vượt qua mất
Ví dụ 1
駅を通り過ぎてしまった。
Tôi đã đi quá ga mất.
Ví dụ 2
彼は私の前を通り過ぎた。
Anh ấy đi ngang qua trước mặt tôi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.